Golden Age Agricultural Products Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 52 笔 · 主营 高淀粉木薯
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU NôNG SảN GOLDEN AGE
52
进口笔数
0
出口笔数
$8.50M
进口金额
$0
出口金额
2024-04-11
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316661951 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7DP0533 |
| 成立日期 | 2020-12-29 |
| 联系地址 | 108/69c Trần Quang Diệu, Phường 14, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU NÔNG SẢN GOLDEN AGE |
| 企业英文名称 | GOLDEN AGE AGRICULTURAL PRODUCTS IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 354 Nguyễn Thị Minh Khai, Phường Bàn Cờ, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ |
| 电话 | 0798177776 |
| 邮箱 | hoangchung3394@gmail.com |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 071410 | 高淀粉木薯 |
| 080131 | 带壳腰果 |
| 400129 | 天然橡胶 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 52 | $8.50M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Siem Srieng (Cambodia) Agriculture Co., Ltd. | 柬埔寨 | 20 | $5.28M | 高淀粉木薯、带壳腰果 |
| K.B.K.Y Agriculture Co., Ltd. | 柬埔寨 | 9 | $1.87M | 高淀粉木薯、天然橡胶 |
| Free Co Zone Co., Ltd. | 柬埔寨 | 23 | $1.35M | 稻谷、高淀粉木薯 |
近期贸易明细
进口(共 52)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-04-11 | 带壳腰果 | SIEM SRIENG (CAMBODIA) AGRICULTURE CO., LTD. | 柬埔寨 | $272.0K |
| 2024-04-11 | 带壳腰果 | SIEM SRIENG (CAMBODIA) AGRICULTURE CO., LTD. | 柬埔寨 | $272.0K |
| 2024-04-11 | 带壳腰果 | SIEM SRIENG (CAMBODIA) AGRICULTURE CO., LTD. | 柬埔寨 | $272.0K |
| 2024-04-11 | 带壳腰果 | SIEM SRIENG (CAMBODIA) AGRICULTURE CO., LTD. | 柬埔寨 | $272.0K |
| 2024-04-11 | 带壳腰果 | SIEM SRIENG (CAMBODIA) AGRICULTURE CO., LTD. | 柬埔寨 | $272.0K |
| 2024-04-09 | 带壳腰果 | SIEM SRIENG (CAMBODIA) AGRICULTURE CO., LTD. | 柬埔寨 | $272.0K |
| 2024-04-09 | 带壳腰果 | SIEM SRIENG (CAMBODIA) AGRICULTURE CO., LTD. | 柬埔寨 | $272.0K |
| 2024-04-09 | 带壳腰果 | SIEM SRIENG (CAMBODIA) AGRICULTURE CO., LTD. | 柬埔寨 | $272.0K |
| 2024-04-09 | 带壳腰果 | SIEM SRIENG (CAMBODIA) AGRICULTURE CO., LTD. | 柬埔寨 | $272.0K |
| 2024-04-09 | 带壳腰果 | SIEM SRIENG (CAMBODIA) AGRICULTURE CO., LTD. | 柬埔寨 | $272.0K |