Tam Nguyen Construction Investment & Trading Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 铁道车辆零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư TAM NGUYêN VIệT NAM
3
进口笔数
0
出口笔数
$1.01M
进口金额
$0
出口金额
2025-12-22
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104643051 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0A9ARQP |
| 成立日期 | 2010-05-12 |
| 联系地址 | Số 10 ngách 11 ngõ 79 Trần Cung, Phường Nghĩa Tân, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ TAM NGUYÊN VIỆT NAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 10 ngách 11 ngõ 79 Trần Cung, Phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề có điều kiện, doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ các điều kiện theo quy định của pháp luật 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0710 - Khai thác quặng sắt 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1910 - Sản xuất than cốc 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | +84394203277 |
| 邮箱 | tamnguyenvn24@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 860712 | 铁道车辆零件 |
| 860729 | 铁路零件(非气刹) |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $1.01M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hekou Sanyuan Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $1.01M | 铁道铺轨材料、铁道车辆零件 |
| Tam Nguyen Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.0K | 铁道车辆零件、其他铁道车辆零件 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-22 | 铁路零件(非气刹) | CONG TY HUU HAN THUONG MAI TAM NGUYEN HA KHAU | 中国 | $2.0K |
| 2025-12-06 | 铁道车辆零件 | HEKOU SANYUAN TRADE LTD CO | 中国 | $505.0K |
| 2025-12-05 | 铁道车辆零件 | HEKOU SANYUAN TRADE LTD CO | 中国 | $505.0K |