A Tan Vietnam Import & Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 52 笔 · 主营 矿物加工机零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU á TâN VIệT NAM
52
进口笔数
0
出口笔数
$2.95M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-12
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109670637 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNC95BTNB |
| 成立日期 | 2021-06-15 |
| 联系地址 | Số nhà 102 Thiên Đức, Xã Yên Viên, Huyện Gia Lâm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU Á TÂN VIỆT NAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 102 Thiên Đức, Xã Phù Đổng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp |
| 电话 | +84868710222 |
| 邮箱 | nongvantra1988tn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847490 | 矿物加工机零件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 842870 | 工业机器人 |
| 843139 | 机械零件 |
| 680610 | 矿物棉 |
| 847480 | 矿物燃料成型机 |
| 847420 | 矿物粉碎机 |
| 860719 | 铁道车辆零件 |
| 842839 | 其他连续输送机 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 52 | $2.95M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hangzhou Xiechuang Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 39 | $2.23M | 矿物加工机零件、其他钢铁制品 |
| Auspicious City San Jian Trading Co., Ltd. | 中国 | 7 | $285.1K | 不锈钢家用制品、其他塑料制品 |
| Hangzhou Xiechuang Import & Export Co., Ltd. | 古巴 | 2 | $232.3K | 真空泵、其他连续输送机 |
| Pingxiang City Yujie Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 4 | $190.5K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Shenzhen JW Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.3K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 52)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-12 | 矿物混合机 | HANGZHOU XIECHUANG IMPORT & EXPORT CO.LTD | 中国 | $26.1K |
| 2026-04-12 | 工业机器人 | HANGZHOU XIECHUANG IMPORT & EXPORT CO.LTD | 中国 | $50.1K |
| 2026-04-12 | 工业机器人 | HANGZHOU XIECHUANG IMPORT & EXPORT CO.LTD | 中国 | $36.3K |
| 2026-04-12 | 工业机器人 | HANGZHOU XIECHUANG IMPORT & EXPORT CO.LTD | 中国 | $50.1K |
| 2026-04-12 | 轴承座 | HANGZHOU XIECHUANG IMPORT & EXPORT CO.LTD | 中国 | $2.1K |
| 2026-04-12 | 矿物加工机零件 | HANGZHOU XIECHUANG IMPORT & EXPORT CO.LTD | 中国 | $19.3K |
| 2026-04-12 | 轴承座 | HANGZHOU XIECHUANG IMPORT & EXPORT CO.LTD | 中国 | $2.1K |
| 2026-04-12 | 矿物加工机零件 | HANGZHOU XIECHUANG IMPORT & EXPORT CO.LTD | 中国 | $19.3K |
| 2026-04-12 | 矿物混合机 | HANGZHOU XIECHUANG IMPORT & EXPORT CO.LTD | 中国 | $26.1K |
| 2026-04-12 | 工业机器人 | HANGZHOU XIECHUANG IMPORT & EXPORT CO.LTD | 中国 | $36.3K |