GTS Golf Academy Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 其他高尔夫设备
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH HọC VIệN GOLF GTS
6
进口笔数
0
出口笔数
$25.5K
进口金额
$0
出口金额
2025-09-10
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316864609 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDSPJ12U |
| 成立日期 | 2021-05-18 |
| 联系地址 | Số 3.01 Lầu 3, Tháp V5, Sunrise City, số 23 Nguyễn Hữu Thọ, Phường Tân Hưng, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HỌC VIỆN GOLF GTS |
| 企业英文名称 | GTS GOLF ACADEMY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 3.01 Lầu 3, Tháp V5, Sunrise City, số 23 Nguyễn Hữu Thọ, Phường Tân Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 9312 - Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1811 - In ấn 7721 - Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84968381111 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 950639 | 其他高尔夫设备 |
| 950691 | 体育器材 |
| 570331 | 簇绒人造地毯 |
| 901060 | 摄影实验室设备 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 6 | $25.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Gtsn Inc | 韩国 | 2 | $6.8K | 其他高尔夫设备 |
| Gts Golf Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $5.2K | 摄影实验室设备、其他高尔夫设备 |
| Hae Sim Trading Co., Ltd. | 越南 | 1 | $5.2K | 人造纤维绳、簇绒人造地毯 |
| Motioncare Co. | 韩国 | 1 | $4.8K | 体育器材 |
| EVEPILATES | 韩国 | 1 | $3.5K | 体育器材 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-10 | 其他高尔夫设备 | GTSN INC | 韩国 | $3.4K |
| 2025-06-13 | 其他高尔夫设备 | Gtsn Inc | 韩国 | $3.4K |
| 2024-01-02 | 簇绒人造地毯 | HAE SIM TRADING CO LTD | 韩国 | $1.6K |
| 2024-01-02 | 簇绒人造地毯 | HAE SIM TRADING CO LTD | 韩国 | $1.8K |
| 2024-01-02 | 簇绒人造地毯 | HAE SIM TRADING CO LTD | 韩国 | $218 |
| 2024-01-02 | 簇绒人造地毯 | HAE SIM TRADING CO LTD | 韩国 | $1.6K |
| 2023-12-28 | 其他高尔夫设备 | GTS GOLF CO LTD | 韩国 | $386 |
| 2023-12-28 | 其他高尔夫设备 | GTS GOLF CO LTD | 韩国 | $3.1K |
| 2023-12-28 | 摄影实验室设备 | GTS GOLF CO LTD | 韩国 | $1.7K |
| 2023-04-05 | 体育器材 | EVEPILATES | 韩国 | $1.0K |