Hung Long Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 其他气泵
越南 · 在业
本地名:CôNG TY HưNG LONG (TNHH)
1
进口笔数
0
出口笔数
$10.3K
进口金额
$0
出口金额
2025-01-06
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2300100922 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9EHQPP7 |
| 成立日期 | 1994-05-19 |
| 联系地址 | Số 5, dãy A1A cụm công nghiệp Đồng kỵ, Phường Đồng Kỵ, Thành phố Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY HƯNG LONG (TNHH) |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 5, dãy A1A cụm công nghiệp Đồng kỵ, Phường Đồng Nguyên, Bắc Ninh |
| 经营范围 | Sản xuất, kinh doanh hàng thủ công mỹ nghệ, trang trí nội thất, sản xuất, kinh doanh lâm sản, mua bán ký gửi hàng hóa ( Hàng điện máy và hàng tiêu dùng) Kinh doanh khách sạn, nhà nghỉ và lưu trú ngắn ngày Kinh doanh, dịch vụ nhà hàng ăn uống, giải khát |
| 电话 | 0904279585 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 99.68亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841480 | 其他气泵 |
| 841939 | 工业干燥机 |
| 846599 | 其他木工机床 |
| 847930 | 木材加工压机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $10.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Pingxiang Shengjia Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10.3K | 其他塑料制品、体育器材 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-01-06 | 其他木工机床 | GUANGXI PINGXIANG SHENG JIA IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $410 |
| 2025-01-06 | 其他木工机床 | GUANGXI PINGXIANG SHENG JIA IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $410 |
| 2025-01-06 | 工业干燥机 | GUANGXI PINGXIANG SHENG JIA IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $200 |
| 2025-01-06 | 其他木工机床 | GUANGXI PINGXIANG SHENG JIA IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $410 |
| 2025-01-06 | 其他木工机床 | GUANGXI PINGXIANG SHENG JIA IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $400 |
| 2025-01-06 | 其他木工机床 | GUANGXI PINGXIANG SHENG JIA IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $420 |
| 2025-01-06 | 其他木工机床 | GUANGXI PINGXIANG SHENG JIA IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $420 |
| 2025-01-06 | 其他木工机床 | GUANGXI PINGXIANG SHENG JIA IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $820 |
| 2025-01-06 | 其他木工机床 | GUANGXI PINGXIANG SHENG JIA IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $410 |
| 2025-01-06 | 其他木工机床 | GUANGXI PINGXIANG SHENG JIA IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $420 |