Ngoc Trang Trading & Technology Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 60 笔 · 主营 铜合金管件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Công Nghệ Và Thương Mại Ngọc Trang
0
进口笔数
60
出口笔数
$0
进口金额
$110.4K
出口金额
—
最近进口
2026-04-28
最近出口
0
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106824818 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDA1HV5U |
| 成立日期 | 2015-04-16 |
| 联系地址 | Lô 219 liền kề, ngõ 65 đường An Thắng, Phường Biên Giang, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MEPONE VIET NAM |
| 企业英文名称 | NGOC TRANG TRADING AND TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 64 Bắc Sơn, Phường Chương Mỹ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| 电话 | +84915356737 |
| 邮箱 | Tuananhhv09@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 741220 | 铜合金管件 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 381190 | 其他油类添加剂 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 271019 | 非轻质石油 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 60 | $109.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongyang Electronics Haiphong Co., Ltd. | 越南 | 26 | $50.4K | 自粘塑料片、其他塑料包装制品 |
| Union Materials Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 19 | $44.4K | 其他钢铁制品、非泡沫橡胶密封件 |
| Dong Yang Electronics Co., Ltd. | 越南 | 3 | $4.5K | 自粘塑料片、其他塑料包装制品 |
| Komaspec Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $3.4K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Kyunghung Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $2.6K | 聚丙烯聚合物、其他苯乙烯聚合物 |
| Vinasanfu Materials Co., Ltd. | 越南 | 2 | $2.3K | 氮、钢制气罐 |
| Hum & C Vina Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.4K | 其他玻璃管、氧 |
| Almus Vina Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.4K | 其他塑料制品、音频设备零件 |
近期贸易明细
出口(共 60)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 滚珠轴承 | UNION MATERIALS VIETNAM CO LTD | 越南 | $52 |
| 2026-04-28 | 其他油类添加剂 | UNION MATERIALS VIETNAM CO LTD | 越南 | $355 |
| 2026-04-28 | 滚珠轴承 | UNION MATERIALS VIETNAM CO LTD | 越南 | $268 |
| 2026-04-28 | 750W以下交流电机 | UNION MATERIALS VIETNAM CO LTD | 越南 | $505 |
| 2026-04-28 | 滚珠轴承 | UNION MATERIALS VIETNAM CO LTD | 越南 | $268 |
| 2026-04-28 | 泵及压缩机零件 | UNION MATERIALS VIETNAM CO LTD | 越南 | $153 |
| 2026-04-28 | 非泡沫橡胶密封件 | UNION MATERIALS VIETNAM CO LTD | 越南 | $96 |
| 2026-04-28 | 聚合物基油漆 | UNION MATERIALS VIETNAM CO LTD | 越南 | $55 |
| 2026-04-28 | 750W以下交流电机 | UNION MATERIALS VIETNAM CO LTD | 越南 | $505 |
| 2026-04-28 | 钢铁链条零件 | UNION MATERIALS VIETNAM CO LTD | 越南 | $57 |