Thien Tam An Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 3 笔 · 主营 蔬菜种子
越南 · 在业
本地名:CôNG TY CP THIêN TâM AN
0
进口笔数
3
出口笔数
$0
进口金额
$2.2K
出口金额
—
最近进口
2024-03-07
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315637138 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNV00BWRD |
| 成立日期 | 2019-04-22 |
| 联系地址 | số 22 đường N4, Khu phức hợp Thương Mại Dịch vụ và Nhà ở, Phường Tân Thuận Đông, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CP THIÊN TÂM AN |
| 企业英文名称 | THIEN TAM AN JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | B2 Khu Dân Cư Kim Sơn, Đường Nguyễn Hữu Thọ, Phường Tân Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 电话 | 02822538705 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 120亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 120991 | 蔬菜种子 |
| 120999 | 其他播种种子 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 加拿大 | 2 | $1.8K |
| 越南 | 1 | $400 |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PD Hightek Farm Ltd. | 加拿大 | 2 | $1.8K | 蔬菜种子、其他播种种子 |
| PD Hightek Farm Co., Ltd. | 越南 | 1 | $400 | 蔬菜种子 |
近期贸易明细
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-03-07 | 其他播种种子 | PD HIGHTEK FARM LTD | 加拿大 | $11 |
| 2024-03-07 | 其他播种种子 | PD HIGHTEK FARM LTD | 加拿大 | $66 |
| 2024-03-07 | 蔬菜种子 | PD HIGHTEK FARM LTD | 加拿大 | $11 |
| 2024-03-07 | 其他播种种子 | PD HIGHTEK FARM LTD | 加拿大 | $7 |
| 2024-03-07 | 蔬菜种子 | PD HIGHTEK FARM LTD | 加拿大 | $14 |
| 2024-03-07 | 蔬菜种子 | PD HIGHTEK FARM LTD | 加拿大 | $7 |
| 2024-03-07 | 其他播种种子 | PD HIGHTEK FARM LTD | 加拿大 | $9 |
| 2024-03-07 | 其他播种种子 | PD HIGHTEK FARM LTD | 加拿大 | $11 |
| 2024-03-07 | 其他播种种子 | PD HIGHTEK FARM LTD | 加拿大 | $9 |
| 2024-03-07 | 其他播种种子 | PD HIGHTEK FARM LTD | 加拿大 | $97 |