Bac Hai Trading Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 30 笔 · 主营 水性聚合物涂料
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Thương Mại Bắc Hải
30
进口笔数
0
出口笔数
$169.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0304611480 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN90USSEW |
| 成立日期 | 2006-10-04 |
| 联系地址 | 55 đường 11, Khu Him Lam, Xã Bình Hưng, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI BẮC HẢI |
| 企业英文名称 | BAC HAI TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 55 đường 11, Khu Him Lam, Xã Bình Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 电话 | +84902519968 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 320990 | 水性聚合物涂料 |
| 392119 | 其他泡沫塑料 |
| 902730 | 光学分光仪 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 903033 | 电测仪表 |
| 940549 | 非LED电灯装置 |
| 851290 | 车辆照明信号零件 |
| 340249 | 其他有机表面活性剂 |
| 940599 | 非玻塑灯具零件 |
| 392630 | 塑料配件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 7 | $64.9K |
| 美国 | 10 | $45.2K |
| 韩国 | 4 | $33.9K |
| 日本 | 8 | $17.4K |
| 新加坡 | 1 | $8.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongguan Yingde Trading Co., Ltd. | 中国 | 5 | $40.9K | 瓷制卫生洁具、阀门龙头 |
| e023c74256646912f5d119188df3fe51 | 2 | $33.8K | ||
| Premier Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $31.8K | 自粘塑料片 |
| Dongguan Guangyuande Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $23.9K | 花岗岩制品、加工大理石制品 |
| Top Run Co., Ltd. | 日本 | 8 | $17.4K | 水性聚合物涂料、其他泡沫塑料 |
| Electronic Design To Market Inc | 美国 | 8 | $11.4K | 光学分光仪、电测仪表 |
| A & B Films Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $8.1K | 自粘塑料片、聚酯塑料片材 |
| Booyoung Industry Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $2.0K | 黄铜条杆、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 30)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 非LED电灯装置 | DONGGUAN YINGDE TRADING CO LTD | 中国 | $4.5K |
| 2026-04-28 | 非LED电灯装置 | DONGGUAN YINGDE TRADING CO LTD | 中国 | $4.5K |
| 2026-04-22 | 光学分光仪 | Electronic Design To Market Inc | 美国 | $539 |
| 2026-04-22 | 光学分光仪 | Electronic Design To Market Inc | 美国 | $133 |
| 2026-04-22 | 电测仪表 | Electronic Design To Market Inc | 美国 | $209 |
| 2026-04-22 | 电测仪表 | Electronic Design To Market Inc | 美国 | $129 |
| 2026-04-22 | 电测仪表 | Electronic Design To Market Inc | 美国 | $129 |
| 2026-04-22 | 电测仪表 | Electronic Design To Market Inc | 美国 | $209 |
| 2026-04-22 | 光学分光仪 | Electronic Design To Market Inc | 美国 | $539 |
| 2026-04-22 | 光学分光仪 | Electronic Design To Market Inc | 美国 | $133 |