Talida Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 25 笔 · 主营 铝合金板材

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH TALIDA VIệT NAM

25
进口笔数
1
出口笔数
$1.66M
进口金额
$3.5K
出口金额
2026-03-21
最近进口
2024-12-04
最近出口
7
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $287.1K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $116.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $64.6K · 1 笔出口 $3.5K · 1 笔2025-01进口 $83.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $62.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $193.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $11.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $138.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $74.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $149.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $90.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $144.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $68.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $287.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $66.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $108.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $116.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $64.6K · 1 笔出口 $3.5K · 1 笔2025-01进口 $83.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $62.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $193.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $11.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $138.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $74.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $149.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $90.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $144.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $68.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $287.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $66.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $108.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0318094306
企查查编码QVN8CD6QJR
成立日期2023-10-11
联系地址Số 38 đường S3, Phường Tây Thạnh, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH TALIDA VIỆT NAM
企业英文名称TALIDA VIET NAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址72 đường S5, Phường Tây Thạnh, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
电话0902837707
邮箱tas.talida@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本180亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
760612铝合金板材
760611铝板/片
560313人造纤维无纺布70-150克
730890其他钢铁结构体
761090铝制结构体及部件

出口

HS 编码产品
761090铝制结构体及部件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国25$1.66M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1$3.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Zouping Zenwin Aluminum Technology Co., Ltd.中国8$605.9K铝板/片、铝合金板材
Hoigo Trading Co., Ltd.中国6$309.4K铝制结构体及部件、其他钢铁结构体
Shandong Hanchen Metal Co., Ltd.中国4$268.6K铝合金板材、铝板/片
LANGFANG RONGDA METAL PRODUCTS CO., LTD中国3$194.3K铝板/片、其他钢铁结构体
Guangzhou Conghai Trading Co., Ltd.中国2$160.5K冷轧不锈钢薄板、塑纺容器
Shenzhen Jiyoulong Import & Export Co., Ltd.中国1$63.8K其他木家具、电动食品处理器
Zouping Zenwin International Trade Co., Ltd.中国1$57.1K铝合金板材、铝板/片

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Gain Lucky (Viet Nam) Ltd.越南1$3.5K精梳棉纱、精梳棉纱

近期贸易明细

进口(共 25)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-21铝板/片ZOUPING ZENWIN ALUMINUM TECHNOLOGY CO LTD中国$23.4K
2026-03-21铝板/片ZOUPING ZENWIN ALUMINUM TECHNOLOGY CO LTD中国$53.1K
2026-03-21铝板/片ZOUPING ZENWIN ALUMINUM TECHNOLOGY CO LTD中国$23.3K
2026-03-21铝板/片ZOUPING ZENWIN ALUMINUM TECHNOLOGY CO LTD中国$8.6K
2026-02-02铝板/片LANGFANG RONGDA METAL PRODUCTS CO., LTD中国$20.7K
2026-02-02铝板/片LANGFANG RONGDA METAL PRODUCTS CO., LTD中国$27.3K
2026-02-02铝板/片LANGFANG RONGDA METAL PRODUCTS CO., LTD中国$9.2K
2026-02-02铝板/片LANGFANG RONGDA METAL PRODUCTS CO., LTD中国$9.2K
2026-01-24铝板/片LANGFANG RONGDA METAL PRODUCTS CO., LTD中国$19.0K
2026-01-24铝板/片LANGFANG RONGDA METAL PRODUCTS CO., LTD中国$15.4K

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-12-04铝制结构体及部件GAIN LUCKY (VIET NAM) LTD越南$3.5K

相关企业 · 同类产品

Talida Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →