Talida Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 25 笔 · 主营 铝合金板材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TALIDA VIệT NAM
25
进口笔数
1
出口笔数
$1.66M
进口金额
$3.5K
出口金额
2026-03-21
最近进口
2024-12-04
最近出口
7
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0318094306 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8CD6QJR |
| 成立日期 | 2023-10-11 |
| 联系地址 | Số 38 đường S3, Phường Tây Thạnh, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TALIDA VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | TALIDA VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 72 đường S5, Phường Tây Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 电话 | 0902837707 |
| 邮箱 | tas.talida@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 180亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 760612 | 铝合金板材 |
| 760611 | 铝板/片 |
| 560313 | 人造纤维无纺布70-150克 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 761090 | 铝制结构体及部件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 761090 | 铝制结构体及部件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 25 | $1.66M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $3.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zouping Zenwin Aluminum Technology Co., Ltd. | 中国 | 8 | $605.9K | 铝板/片、铝合金板材 |
| Hoigo Trading Co., Ltd. | 中国 | 6 | $309.4K | 铝制结构体及部件、其他钢铁结构体 |
| Shandong Hanchen Metal Co., Ltd. | 中国 | 4 | $268.6K | 铝合金板材、铝板/片 |
| LANGFANG RONGDA METAL PRODUCTS CO., LTD | 中国 | 3 | $194.3K | 铝板/片、其他钢铁结构体 |
| Guangzhou Conghai Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $160.5K | 冷轧不锈钢薄板、塑纺容器 |
| Shenzhen Jiyoulong Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $63.8K | 其他木家具、电动食品处理器 |
| Zouping Zenwin International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $57.1K | 铝合金板材、铝板/片 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Gain Lucky (Viet Nam) Ltd. | 越南 | 1 | $3.5K | 精梳棉纱、精梳棉纱 |
近期贸易明细
进口(共 25)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-21 | 铝板/片 | ZOUPING ZENWIN ALUMINUM TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $23.4K |
| 2026-03-21 | 铝板/片 | ZOUPING ZENWIN ALUMINUM TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $53.1K |
| 2026-03-21 | 铝板/片 | ZOUPING ZENWIN ALUMINUM TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $23.3K |
| 2026-03-21 | 铝板/片 | ZOUPING ZENWIN ALUMINUM TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $8.6K |
| 2026-02-02 | 铝板/片 | LANGFANG RONGDA METAL PRODUCTS CO., LTD | 中国 | $20.7K |
| 2026-02-02 | 铝板/片 | LANGFANG RONGDA METAL PRODUCTS CO., LTD | 中国 | $27.3K |
| 2026-02-02 | 铝板/片 | LANGFANG RONGDA METAL PRODUCTS CO., LTD | 中国 | $9.2K |
| 2026-02-02 | 铝板/片 | LANGFANG RONGDA METAL PRODUCTS CO., LTD | 中国 | $9.2K |
| 2026-01-24 | 铝板/片 | LANGFANG RONGDA METAL PRODUCTS CO., LTD | 中国 | $19.0K |
| 2026-01-24 | 铝板/片 | LANGFANG RONGDA METAL PRODUCTS CO., LTD | 中国 | $15.4K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-04 | 铝制结构体及部件 | GAIN LUCKY (VIET NAM) LTD | 越南 | $3.5K |