Khanh Gia Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 2 笔 · 主营 橡胶废碎料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TRC VIETNAM
1
进口笔数
2
出口笔数
$5
进口金额
$12.9K
出口金额
2025-12-31
最近进口
2025-05-21
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108329840 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCFGSP0A |
| 成立日期 | 2018-06-21 |
| 联系地址 | Thôn Đông, Xã Phú Minh, Huyện Sóc Sơn, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TRC VIETNAM |
| 企业英文名称 | TRC VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Đông, Xã Nội Bài, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 4911 - Vận tải hành khách đường sắt 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4921 - Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành 4922 - Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh 4929 - Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | 02462594283 |
| 邮箱 | khanhgiaco.recyles.ltd@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390421 | 初级形态PVC聚合物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 400400 | 橡胶废碎料 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 1 | $5 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 2 | $12.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tieus Ent Ltd. | 中国台湾 | 1 | $5 | 低密度聚乙烯、聚丙烯聚合物 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| REPHOUSE (M) SDN BHD | 马来西亚 | 2 | $12.9K | EPDM橡胶、聚氨酯 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-31 | 未增塑聚氯乙烯 | TIEUS ENT LTD | 中国台湾 | $5 |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-21 | 橡胶废碎料 | REPHOUSE (M) SDN BHD | 马来西亚 | $6.4K |
| 2025-03-11 | 橡胶废碎料 | REPHOUSE (M) SDN BHD | 马来西亚 | $6.4K |