HONG DAT GARMENT INDUSTRY OF ACCESSORIES MFG CO LTD
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 窄幅织机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT PHụ LIệU NGàNH MAY HồNG ĐạT
1
进口笔数
0
出口笔数
$12.0K
进口金额
$0
出口金额
2023-04-04
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0601212009 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGQWHAK0 |
| 成立日期 | 2021-01-15 |
| 联系地址 | Km số 5, đường 10, Xã Thành Lợi, Huyện Vụ Bản, Tỉnh Nam Định, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CHILAK VIỆT NAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Km số 5, đường 10, Phường Trường Thi, Ninh Bình |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề, đầu tư kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. Đối với ngành nghề kinh doanh có ghi mục chi tiết, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh trong phạm vi ngành, nghề chi tiết đã đăng ký 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9620 - Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú 4690 - Bán buôn tổng hợp 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8211 - Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp |
| 电话 | 0969329329 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 11.5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 844610 | 窄幅织机 |
| 844842 | 织机零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $12.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DONGGUAN JINCHENG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | 1 | $12.0K | 其他钢铁制品、非注塑模具 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-04-04 | 织机零件 | DONGGUAN JINCHENG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2023-04-04 | 窄幅织机 | DONGGUAN JINCHENG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2023-04-04 | 窄幅织机 | DONGGUAN JINCHENG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2023-04-04 | 窄幅织机 | DONGGUAN JINCHENG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2023-04-04 | 织机零件 | DONGGUAN JINCHENG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2023-04-04 | 织机零件 | DONGGUAN JINCHENG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2023-04-04 | 窄幅织机 | DONGGUAN JINCHENG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2023-04-04 | 织机零件 | DONGGUAN JINCHENG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.2K |