North America Development Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 239 笔 · 主营 治疗按摩器具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH PHáT TRIểN BắC Mỹ
239
进口笔数
0
出口笔数
$13.19M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-20
最近进口
—
最近出口
11
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313005743 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8A3K37J |
| 成立日期 | 2014-11-07 |
| 联系地址 | Số 17, lô B, đường số 1, khu dân cư Phú Mỹ, khu phố 1, Phường Phú Mỹ, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN BẮC MỸ |
| 企业英文名称 | NORTH AMERICA DEVELOPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 17, lô B, đường số 1, khu dân cư Phú Mỹ, khu phố 1, Phường Tân Mỹ, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0142 - Chăn nuôi ngựa, lừa, la và sản xuất giống ngựa, lừa 0144 - Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9529 - Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 电话 | 02862744699 |
| 邮箱 | phattrienbacmy@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901910 | 治疗按摩器具 |
| 950691 | 体育器材 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 854370 | 其他电气设备 |
| 848390 | 传动部件 |
| 830810 | 金属钩环 |
| 903300 | 第90章仪器零件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401019 | 加强橡胶带 |
| 850431 | 1kVA以下变压器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 239 | $13.19M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Xiamen Slow Elephant Co., Ltd. | 中国 | 112 | $5.65M | 治疗按摩器具、电力控制板 |
| Zhejiang Lingpao Health Technology Co., Ltd. | 中国 | 71 | $3.59M | 体育器材、电力控制板 |
| Ningde EaseTo Health Technology Co., Ltd. | 中国 | 32 | $1.76M | 治疗按摩器具、电力控制板 |
| NINGDE EASETO HEALTH TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | 9 | $1.37M | 治疗按摩器具、电力控制板 |
| Sunny Medical Equipment Ltd. | 中国 | 1 | $250.0K | 其他医疗器具、其他电诊设备 |
| Xiamen Comfort Science & Technology Group Co., Ltd. | 中国 | 3 | $156.2K | 治疗按摩器具、金属框架软垫椅 |
| Emomo Tech (Zhejiang) Co., Ltd. | 中国 | 3 | $155.4K | 治疗按摩器具、带接头绝缘电线 |
| Ningde Relies Fitness Equipment Co., Ltd. | 中国 | 4 | $135.2K | 治疗按摩器具、电力控制板 |
| WUXI XINGFAN INTERNATIONAL TRADE CO.,LTD | 中国 | 1 | $59.4K | 摩托车及配件、滚子链 |
| Hangzhou Preston Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $43.0K | 其他塑料制品、塑料涂层织物 |
近期贸易明细
进口(共 239)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 其他电气设备 | NINGDE EASETO HEALTH TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $0 |
| 2026-04-20 | 治疗按摩器具 | NINGDE EASETO HEALTH TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $252.1K |
| 2026-04-20 | 其他塑料制品 | NINGDE EASETO HEALTH TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $2.3K |
| 2026-04-20 | 治疗按摩器具 | NINGDE EASETO HEALTH TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $252.1K |
| 2026-04-20 | 电力控制板 | NINGDE EASETO HEALTH TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $0 |
| 2026-04-20 | 电力控制板 | NINGDE EASETO HEALTH TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $0 |
| 2026-04-20 | 其他塑料制品 | NINGDE EASETO HEALTH TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $2.3K |
| 2026-04-20 | 其他电气设备 | NINGDE EASETO HEALTH TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $0 |
| 2026-04-15 | 治疗按摩器具 | NINGDE EASETO HEALTH TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $176.5K |
| 2026-04-15 | 电力控制板 | NINGDE EASETO HEALTH TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $0 |