ITS International Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 28 笔 · 主营 切片机零件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Quốc Tế Its
28
进口笔数
0
出口笔数
$132.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-31
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0310753620 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQM11PA5 |
| 成立日期 | 2011-04-04 |
| 联系地址 | Tầng 2, Tòa nhà Hado Airport Building, Số 2 Hồng Hà, Phường 2, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH QUỐC TẾ ITS |
| 企业英文名称 | ITS INTERNATIONAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 31A Chu Mạnh Trinh, Phường Tam Thắng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi |
| 电话 | +84932467373 |
| 邮箱 | info@its-international.com.vn |
| 官网 | www.its-international.com.vn |
| 传真 | 02543513525 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902790 | 切片机零件 |
| 902710 | 气体烟雾分析仪 |
| 902890 | 仪表零件及附件 |
| 903190 | 测量仪器零件 |
| 382290 | 其他诊断试剂 |
| 850610 | 二氧化锰电池 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 24 | $86.9K |
| 爱尔兰 | 9 | $45.2K |
| 中国 | 1 | $414 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MSA S.E. Asia | 新加坡 | 27 | $126.5K | 安全帽、气体烟雾分析仪 |
| MSA Safety Sales | 美国 | 1 | $6.0K | 气体烟雾分析仪、切片机零件 |
近期贸易明细
进口(共 28)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-31 | 切片机零件 | MSA S E ASIA | 美国 | $802 |
| 2025-12-26 | 测量仪器零件 | MSA S E ASIA | 美国 | $573 |
| 2025-12-26 | 切片机零件 | MSA S E ASIA | 美国 | $1.7K |
| 2025-12-26 | 测量仪器零件 | MSA S E ASIA | 美国 | $1.8K |
| 2025-12-26 | 切片机零件 | MSA S E ASIA | 美国 | $778 |
| 2025-12-26 | 切片机零件 | MSA S E ASIA | 美国 | $3.5K |
| 2025-12-26 | 气体烟雾分析仪 | MSA S E ASIA | 美国 | $5.8K |
| 2025-11-04 | 二氧化锰电池 | MSA S E ASIA | 中国 | $414 |
| 2025-11-04 | 气体烟雾分析仪 | MSA S E ASIA | 爱尔兰 | $4.8K |
| 2025-11-04 | 气体烟雾分析仪 | MSA S E ASIA | 美国 | $3.9K |