Vietdo Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 3 笔 · 主营 男式针织大衣
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VIETDO
- 邮箱1
3
进口笔数
3
出口笔数
$7.2K
进口金额
$14.7K
出口金额
2026-04-16
最近进口
2026-04-03
最近出口
3
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109335237 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNY019JP8 |
| 成立日期 | 2020-09-09 |
| 联系地址 | Số nhà 38, ngõ 254 Tây Sơn, Thị Trấn Phùng, Huyện Đan Phượng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VIETDO |
| 企业英文名称 | VIETDO COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 38, ngõ 254 Tây Sơn, Xã Đan Phượng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8511 - Giáo dục nhà trẻ 8512 - Giáo dục mẫu giáo 8521 - Giáo dục tiểu học 8522 - Giáo dục trung học cơ sở 8523 - Giáo dục trung học phổ thông 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 600622 | 染色棉针织布 |
| 600121 | 棉毛圈织物 |
| 831000 | 金属标牌 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 610130 | 男式针织大衣 |
| 610910 | 棉针织T恤及背心 |
| 611020 | 棉针织服装 |
| 620342 | 男棉裤 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $7.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 2 | $11.9K |
| 加拿大 | 1 | $2.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shaoxing Jinlin Textile Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.1K | 其他拉链、染色合成针织布 |
| JUFENGTEXTILE | 中国 | 1 | $60 | 染色棉针织布 |
| Source Mall Import Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $50 | 仿制首饰、贱金属仿首饰 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| WANTS & NEEDS LLC | 美国 | 2 | $11.9K | 男式针织大衣、棉针织T恤及背心 |
| Blankverse Inc. | 美国 | 1 | $2.7K | 棉针织服装 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-16 | 染色棉针织布 | SHAOXING JINLIN TEXTILE CO LTD | 中国 | $191 |
| 2026-04-16 | 棉毛圈织物 | SHAOXING JINLIN TEXTILE CO LTD | 中国 | $3.4K |
| 2026-04-16 | 棉毛圈织物 | SHAOXING JINLIN TEXTILE CO LTD | 中国 | $3.4K |
| 2026-04-16 | 染色棉针织布 | SHAOXING JINLIN TEXTILE CO LTD | 中国 | $191 |
| 2026-04-14 | 染色棉针织布 | JUFENGTEXTILE | 中国 | $6 |
| 2026-04-14 | 染色棉针织布 | JUFENGTEXTILE | 中国 | $13 |
| 2026-04-14 | 染色棉针织布 | JUFENGTEXTILE | 中国 | $13 |
| 2026-04-14 | 染色棉针织布 | JUFENGTEXTILE | 中国 | $11 |
| 2026-04-14 | 染色棉针织布 | JUFENGTEXTILE | 中国 | $6 |
| 2026-04-14 | 染色棉针织布 | JUFENGTEXTILE | 中国 | $11 |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-03 | 男棉裤 | WANTS & NEEDS LLC | 美国 | $697 |
| 2026-04-03 | 男棉裤 | WANTS & NEEDS LLC | 美国 | $1.1K |
| 2026-04-03 | 棉针织T恤及背心 | WANTS & NEEDS LLC | 美国 | $3 |
| 2026-04-03 | 男棉裤 | WANTS & NEEDS LLC | 美国 | $1.1K |
| 2026-04-03 | 男棉裤 | WANTS & NEEDS LLC | 美国 | $349 |
| 2026-04-03 | 男棉裤 | WANTS & NEEDS LLC | 美国 | $369 |
| 2026-04-03 | 男棉裤 | WANTS & NEEDS LLC | 美国 | $923 |
| 2026-04-03 | 棉针织T恤及背心 | WANTS & NEEDS LLC | 美国 | $3 |
| 2026-04-03 | 男棉裤 | WANTS & NEEDS LLC | 美国 | $943 |
| 2026-04-03 | 男棉裤 | WANTS & NEEDS LLC | 美国 | $677 |