YO SERVICE & TRADING JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI Và DịCH Vụ YO
5
进口笔数
0
出口笔数
$95.3K
进口金额
$0
出口金额
2025-08-26
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315120685 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNM7GB8F4 |
| 成立日期 | 2018-06-19 |
| 联系地址 | Số 29A, Ngõ 622 Minh Khai, Phường Vĩnh Tuy, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ YO |
| 企业英文名称 | YO SERVICE AND TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 29A, Ngõ 622 Minh Khai, Phường Vĩnh Tuy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 8610 - Hoạt động của các bệnh viện, trạm xá |
| 电话 | 02822603555 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210690 | 其他食品制剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 5 | $95.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yo Group Co., Ltd. | 日本 | 5 | $95.3K | 其他食品制剂、泡沫橡胶板 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-26 | 其他食品制剂 | YO GROUP CO LTD | 日本 | $3.6K |
| 2025-08-26 | 其他食品制剂 | YO GROUP CO LTD | 日本 | $2.6K |
| 2025-08-26 | 其他食品制剂 | Yo Group Co., Ltd. | 日本 | $6.6K |
| 2025-08-26 | 其他食品制剂 | Yo Group Co., Ltd. | 日本 | $2.4K |
| 2025-05-09 | 其他食品制剂 | YO GROUP CO LTD | 日本 | $2.1K |
| 2025-05-09 | 其他食品制剂 | YO GROUP CO LTD | 日本 | $5.7K |
| 2025-05-09 | 其他食品制剂 | YO GROUP CO LTD | 日本 | $4.6K |
| 2023-10-20 | 其他食品制剂 | YO GROUP CO LTD | 日本 | $3.2K |
| 2023-10-20 | 其他食品制剂 | YO GROUP CO LTD | 日本 | $3.8K |
| 2023-10-20 | 其他食品制剂 | YO GROUP CO LTD | 日本 | $4.5K |