GREEN SPACE ARCHITECTURE & INVESTMENT JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 20 笔 · 主营 其他木家具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN KIếN TRúC Và ĐầU Tư GREEN SPACE
- 邮箱1
20
进口笔数
0
出口笔数
$473.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-03
最近进口
—
最近出口
10
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109271939 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQPR4BMT |
| 成立日期 | 2020-07-16 |
| 联系地址 | Số nhà 22, phố Đội Cấn, Phường Đội Cấn, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN KIẾN TRÚC VÀ ĐẦU TƯ GREEN SPACE |
| 企业英文名称 | GREEN SPACE ARCHITECTURE AND INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số nhà 22, phố Đội Cấn, Phường Ba Đình, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5590 - Cơ sở lưu trú khác |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 220亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940360 | 其他木家具 |
| 940161 | 软垫木座椅 |
| 940171 | 金属框架软垫椅 |
| 940340 | 木制厨房家具 |
| 940511 | LED灯具 |
| 392210 | 塑料卫浴器具 |
| 700992 | 带框玻璃镜 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 940389 | 藤柳家具 |
| 441881 | 工程木材 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 意大利 | 13 | $227.1K |
| 西班牙 | 2 | $221.2K |
| 荷兰 | 2 | $15.8K |
| 中国 | 2 | $7.3K |
| 葡萄牙 | 1 | $2.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CUONG THINH EXPORT & IMPORT GMBH | 德国 | 4 | $231.2K | 其他木家具、软垫木座椅 |
| TRUE VIETNAM SRL | 越南 | 6 | $79.5K | 塑料卫浴器具、金属框架软垫椅 |
| C G CAPELLETTI S R L | 意大利 | 1 | $57.1K | 软垫木座椅、其他木家具 |
| KQ TRADING | 意大利 | 2 | $29.6K | 塑料卫浴器具、打结纺织地毯 |
| LONGHI S.P.A. | 意大利 | 1 | $28.4K | 非办公金属家具、非木制家具件 |
| ARCAHORN S R L | 意大利 | 1 | $19.3K | 软垫木座椅、藤柳家具 |
| EICHHOLTZ BV | 德国 | 2 | $12.2K | 软垫木座椅、金属框架软垫椅 |
| ANHUI SUNHOUSE FLOOR TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | 2 | $7.3K | 其他塑料建材、其他木制细木工品 |
| F B A I SRL | 意大利 | 1 | $5.6K | LED灯具、非LED枝形吊灯 |
| EICHHOLTZ B.V. | 荷兰 | 2 | $3.6K | 非LED电灯、非办公金属家具 |
近期贸易明细
进口(共 20)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-06 | LED灯具 | GUANGDONG GDLED CO LTD | 中国 | $12.2K |
| 2026-02-03 | 其他木家具 | ARCAHORN S R L | 意大利 | $3.1K |
| 2026-02-03 | 其他木家具 | ARCAHORN S R L | 意大利 | $7.5K |
| 2026-02-03 | 藤柳家具 | ARCAHORN S R L | 意大利 | $8.7K |
| 2026-01-06 | 工程木材 | HUZHOU DEQI TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $1.8K |
| 2025-12-18 | 软垫木座椅 | C G CAPELLETTI S R L | 意大利 | $46.8K |
| 2025-12-18 | 软垫木座椅 | C G CAPELLETTI S R L | 意大利 | $10.3K |
| 2025-12-10 | 不锈钢家用制品 | EICHHOLTZ B.V. | 荷兰 | $782 |
| 2025-12-10 | 带框玻璃镜 | EICHHOLTZ BV | 荷兰 | $1.0K |
| 2025-12-10 | 带框玻璃镜 | EICHHOLTZ BV | 荷兰 | $746 |