Thien Khanh Computer Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 90 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Máy Tính Thiên Khánh
90
进口笔数
0
出口笔数
$2.38M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-19
最近进口
—
最近出口
27
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102842301 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0G4SASR |
| 成立日期 | 2008-07-25 |
| 联系地址 | Số nhà 17, ngách 1, ngõ 31 Nguyễn Chí Thanh, Phường Giảng Võ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI MÁY TÍNH THIÊN KHÁNH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 02435543959 |
| 邮箱 | dhhien@tkct.vn |
| 官网 | tkct.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 851660 | 家用炊具 |
| 851690 | 电热器具零件 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 850140 | 单相交流电机 |
| 851680 | 电热电阻器 |
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 851679 | 其他家用电动热器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 90 | $2.38M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 27)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangdong Qiaokang Electrical Appliances Co., Ltd. | 中国 | 14 | $336.0K | 家用炊具、电热器具零件 |
| Zhanjiang Weike Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 12 | $205.5K | 电热器具零件、其他家用电动热器 |
| Zhanjiang Qitai Industry & Trading Co., Ltd. | 中国 | 10 | $193.8K | 其他玻璃制品、瓷餐具 |
| Lianjiang Ricco Electrical Appliance Co., Ltd. | 中国 | 9 | $108.3K | 家用炊具、电热器具零件 |
| Zhongshan Silk Import & Export Group Co., Ltd. | 中国 | 4 | $98.2K | 家用炊具、LED灯具 |
| Jiangmen Langjie Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $76.7K | 电动食品处理器、LED灯 |
| Zhanjiang Hongfei Trade Co., Ltd. | 中国 | 5 | $71.6K | 其他家用电动热器、电热器具零件 |
| Zhongshan Xinchuang Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 3 | $53.4K | 其他金属锁、贱金属脚轮 |
| Zhongshan Sukio Electric Appliance Co., Ltd. | 中国 | 3 | $53.1K | 家用炊具、电热器具零件 |
| Zhongshan Guangyu Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 3 | $22.3K | 钢铁制非电器零件、其他泡沫塑料 |
近期贸易明细
进口(共 90)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-19 | 家用炊具 | ZHEJIANG TIANXI KITCHEN APPLIANCE CO LTD | 中国 | $18.3K |
| 2026-04-19 | 家用炊具 | ZHEJIANG TIANXI KITCHEN APPLIANCE CO LTD | 中国 | $18.3K |
| 2026-03-18 | 家用炊具 | LIANJIANG RICCO ELECTRICAL APPLIANCE CO LTD | 中国 | $10.1K |
| 2026-03-13 | 电热电阻器 | GUANGDONG QIAOKANG ELECTRICAL APPLIANCES CO LTD | 中国 | $0 |
| 2026-03-13 | 其他电气开关 | GUANGDONG QIAOKANG ELECTRICAL APPLIANCES CO LTD | 中国 | $0 |
| 2026-03-13 | 37.5瓦以下电机 | GUANGDONG QIAOKANG ELECTRICAL APPLIANCES CO LTD | 中国 | $0 |
| 2026-03-13 | 不锈钢家用制品 | GUANGDONG QIAOKANG ELECTRICAL APPLIANCES CO LTD | 中国 | $2 |
| 2026-03-13 | 带接头绝缘电线 | GUANGDONG QIAOKANG ELECTRICAL APPLIANCES CO LTD | 中国 | $0 |
| 2026-03-13 | 定时开关 | GUANGDONG QIAOKANG ELECTRICAL APPLIANCES CO LTD | 中国 | $2 |
| 2026-03-13 | 家用炊具 | GUANGDONG QIAOKANG ELECTRICAL APPLIANCES CO LTD | 中国 | $22.2K |