Thien Khanh Computer Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 94 笔 · 主营 其他塑料制品

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Máy Tính Thiên Khánh

94
进口笔数
0
出口笔数
$2.48M
进口金额
$0
出口金额
2026-05-29
最近进口
—
最近出口
28
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $107.5K20232024202520262023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $24.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $97.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $44.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $54.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $24.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $35.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $31.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $31.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $20.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $41 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $37.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $59.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $40.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $47.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $11.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $22.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $42.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $44.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $28.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $29.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $35.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $31.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $54.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $54.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $76.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $43.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $67.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $32.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $36.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $107.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $24.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $97.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $44.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $54.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $24.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $35.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $31.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $31.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $20.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $41 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $37.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $59.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $40.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $47.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $11.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $22.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $42.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $44.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $28.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $29.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $35.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $31.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $54.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $54.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $76.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $43.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $67.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $32.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $36.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $107.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0102842301
企查查编码QVN0G4SASR
成立日期2008-07-25
联系地址Số nhà 17, ngách 1, ngõ 31 Nguyễn Chí Thanh, Phường Giảng Võ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI MÁY TÍNH THIÊN KHÁNH
企业英文名称THIEN KHANH COMPUTER TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
电话02435543959
邮箱dhhien@tkct.vn
官网tkct.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
851660家用炊具
851690电热器具零件
853650其他电气开关
854442带接头绝缘电线
481920非瓦楞折叠盒
850140单相交流电机
851680电热电阻器
732393不锈钢家用制品
851679其他家用电动热器

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国94$2.48M

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 28)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Guangdong Qiaokang Electrical Appliances Co., Ltd.中国14$336.0K家用炊具、电热器具零件
Zhanjiang Qitai Industry & Trading Co., Ltd.中国11$214.3K其他玻璃制品、瓷餐具
Zhanjiang Weike Import & Export Co., Ltd.中国12$205.5K电热器具零件、其他家用电动热器
Lianjiang Ricco Electrical Appliance Co., Ltd.中国9$108.3K家用炊具、电热器具零件
Zhongshan Silk Import & Export Group Co., Ltd.中国4$98.2K家用炊具、LED灯具
Zhanjiang Hongfei Trade Co., Ltd.中国6$96.2K其他家用电动热器、电热器具零件
Lianjiang Jianyu Electrical Appliance Co., Ltd.中国3$77.9K其他家用电动热器、家用炊具
Jiangmen Langjie Trading Co., Ltd.中国3$76.7K不锈钢洗涤槽、电动食品处理器
Zhongshan Xinchuang Import & Export Co., Ltd.中国3$53.4K其他金属锁、贱金属脚轮
Zhongshan Sukio Electric Appliance Co., Ltd.中国3$53.1K家用炊具、电热器具零件

近期贸易明细

进口(共 94)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-05-29家用炊具Zhanjiang Hongfei Trade Co., Ltd.中国$11.0K
2026-05-29电热器具零件Zhanjiang Hongfei Trade Co., Ltd.中国$0
2026-05-29其他塑料制品Zhanjiang Hongfei Trade Co., Ltd.中国$0
2026-05-29家用炊具Zhanjiang Hongfei Trade Co., Ltd.中国$13.6K
2026-05-29非瓦楞折叠盒Zhanjiang Hongfei Trade Co., Ltd.中国$0
2026-05-29电热器具零件Zhanjiang Hongfei Trade Co., Ltd.中国$0
2026-05-29电热器具零件Zhanjiang Hongfei Trade Co., Ltd.中国$0
2026-05-11其他塑料制品Lianjiang Jianyu Electrical Appliance Co., Ltd.中国$0
2026-05-11高压继电器Lianjiang Jianyu Electrical Appliance Co., Ltd.中国$0
2026-05-11带接头绝缘电线Zhanjiang Qitai Industry & Trading Co., Ltd.中国$0

相关企业 · 同类产品

Thien Khanh Computer Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →