VIETNAMESE IMPORT EXPORT JOINT STOCK CO
越南出口商 · 出口 1 笔 · 主营 聚丙烯塑料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN XNK VIệT úC
0
进口笔数
1
出口笔数
$0
进口金额
$17.4K
出口金额
—
最近进口
2023-08-31
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316592183 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUJ7QVS8 |
| 成立日期 | 2020-11-16 |
| 联系地址 | 44 Đường Song Hành, Phường An Khánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI ĐẦU TƯ VIỆT ÚC |
| 企业英文名称 | VIET AUSTRALIA INVESTMENT TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 44 Đường Song Hành, Phường Bình Trưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3091 - Sản xuất mô tô, xe máy |
| 电话 | +84909087373 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392020 | 聚丙烯塑料 |
| 392330 | 塑料容器 |
| 392410 | 塑料餐具 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 591190 | 其他工业用纺织品 |
| 732119 | 固体燃料炊具 |
| 732392 | 搪瓷铸铁器具 |
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 821599 | 非贵金属餐具 |
| 830630 | 贱金属相框 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 1 | $17.4K |
| 越南 | 1 | $19 |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MTVY86 PTY LTD | 澳大利亚 | 1 | $17.4K | 聚丙烯塑料、塑料容器 |
| MTVY86 PTY LTD | 越南 | 1 | $19 | 其他工业用纺织品 |
近期贸易明细
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-08-31 | 塑料家用制品 | MTVY86 PTY LTD | 澳大利亚 | $20 |
| 2023-08-31 | 木制厨房家具 | MTVY86 PTY LTD | 澳大利亚 | $93 |
| 2023-08-31 | 塑料餐具 | MTVY86 PTY LTD | 澳大利亚 | $210 |
| 2023-08-31 | 非贵金属餐具 | MTVY86 PTY LTD | 澳大利亚 | $4 |
| 2023-08-31 | 聚丙烯塑料 | MTVY86 PTY LTD | 澳大利亚 | $5 |
| 2023-08-31 | 塑料家用制品 | MTVY86 PTY LTD | 澳大利亚 | $79 |
| 2023-08-31 | 非贵金属餐具 | MTVY86 PTY LTD | 澳大利亚 | $6 |
| 2023-08-31 | 木制厨房家具 | MTVY86 PTY LTD | 澳大利亚 | $136 |
| 2023-08-31 | 固体燃料炊具 | MTVY86 PTY LTD | 澳大利亚 | $1.1K |
| 2023-08-31 | 塑料餐具 | MTVY86 PTY LTD | 澳大利亚 | $178 |