VNS Software Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 其他电视摄像机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN PHầN MềM VNS
9
进口笔数
0
出口笔数
$366.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-27
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108397752 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0JA560T |
| 成立日期 | 2018-08-09 |
| 联系地址 | Tầng 3, Tòa T -TNR Goldsilk Complex, số 430 Cầu Am, Phường Vạn Phúc, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN PHẦN MỀM VNS |
| 企业英文名称 | VNS SOFTWARE JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | DV14-LK621, Khu đất dịch vụ Đào Đất, Hàng Bè, Phường Kiến Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4690 - Bán buôn tổng hợp |
| 电话 | +84908621126 |
| 邮箱 | info@keytechai.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 99.9亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 847290 | 其他办公设备 |
| 851762 | 通信设备 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 9 | $366.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Eurran Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 5 | $283.3K | 其他泡沫塑料、其他编结制品 |
| Pingxiang Ouran Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $41.9K | 其他塑料制品、面包面食机械 |
| Hangzhou Saijiu Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $24.6K | 镀铝锌钢板、涂层钢板 |
| Shenzhen Quanjin Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $16.8K | 通信设备 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 其他电视摄像机 | GUANGXI EURRAN IMPORT EXPORT CO LTD | 中国 | $66.0K |
| 2026-04-27 | 其他电视摄像机 | GUANGXI EURRAN IMPORT EXPORT CO LTD | 中国 | $66.0K |
| 2026-03-10 | 其他电视摄像机 | GUANGXI EURRAN IMPORT EXPORT CO LTD | 中国 | $33.0K |
| 2025-12-12 | 其他电视摄像机 | GUANGXI EURRAN IMPORT EXPORT CO LTD | 中国 | $84.5K |
| 2025-11-17 | 其他办公设备 | GUANGXI EURRAN IMPORT EXPORT CO LTD | 中国 | $5.6K |
| 2025-10-20 | 其他电视摄像机 | GUANGXI EURRAN IMPORT EXPORT CO LTD | 中国 | $28.2K |
| 2025-07-28 | 其他电视摄像机 | HANGZHOU SAIJIU TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $20.9K |
| 2025-07-14 | 通信设备 | SHENZHEN QUANJIN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $8.4K |
| 2025-07-14 | 通信设备 | SHENZHEN QUANJIN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $8.4K |
| 2025-05-14 | 其他电视摄像机 | HANGZHOU SAIJIU TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.8K |