Hanoi High Technology Trading Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 24 笔 · 主营 其他医疗器具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI CôNG NGHệ CAO Hà NộI
24
进口笔数
0
出口笔数
$760.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-23
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110442025 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3QE6YKN |
| 成立日期 | 2023-08-08 |
| 联系地址 | Số 1, Hẻm 20/35/14 Phố Thượng Thanh, Tổ 11, Phường Thượng Thanh, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ CAO HÀ NỘI |
| 企业英文名称 | HA NOI HIGH TECHNOLOGY TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 1, Hẻm 20/35/14 Phố Thượng Thanh, Tổ 11, Phường Việt Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4633 - Bán buôn đồ uống 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8511 - Giáo dục nhà trẻ 8512 - Giáo dục mẫu giáo 8521 - Giáo dục tiểu học 8522 - Giáo dục trung học cơ sở 8523 - Giáo dục trung học phổ thông 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 9319 - Hoạt động thể thao khác 9321 - Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 2660 - Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 7912 - Điều hành tua du lịch 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải |
| 电话 | +84906282033 |
| 邮箱 | infor.hitechmedical@gmail.com |
| 官网 | hitechmedical.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901890 | 其他医疗器具 |
| 741110 | 精炼铜管 |
| 741210 | 精炼铜管件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 741220 | 铜合金管件 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 848110 | 减压阀 |
| 848130 | 止回阀 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 741121 | 黄铜管 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 英国 | 7 | $247.1K |
| 日本 | 11 | $193.7K |
| 澳大利亚 | 2 | $130.3K |
| 韩国 | 2 | $80.6K |
| 德国 | 1 | $45.2K |
| 土耳其 | 1 | $36.1K |
| 中国 | 1 | $18.3K |
| 中国香港 | 1 | $8.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HI Technology Equipment Pte. Ltd. | 新加坡 | 19 | $577.4K | 其他医疗器具、PET塑料片材 |
| MM Kembla | 澳大利亚 | 1 | $78.7K | 精炼铜管 |
| Mm Kembla | 韩国 | 1 | $55.2K | 精炼铜管 |
| HI TECHNOLOGY EQUIPMENT PTE LTD | 新加坡 | 1 | $24.5K | 其他医疗器具、其他钢铁制品 |
| Kembla (HK) Ltd. | 中国 | 1 | $18.3K | 精炼铜管件、铜合金管件 |
| Central Uni Co., Ltd. | 日本 | 2 | $5.8K | 其他医疗器具、阀门龙头 |
近期贸易明细
进口(共 24)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 其他钢铁制品 | HI TECHNOLOGY EQUIPMENT PTE LTD | 日本 | $821 |
| 2026-04-23 | 铜合金管件 | HI TECHNOLOGY EQUIPMENT PTE LTD | 日本 | $3.3K |
| 2026-04-23 | 其他钢铁制品 | HI TECHNOLOGY EQUIPMENT PTE LTD | 日本 | $204 |
| 2026-04-23 | 其他钢铁制品 | HI TECHNOLOGY EQUIPMENT PTE LTD | 日本 | $821 |
| 2026-04-23 | 其他钢铁制品 | HI TECHNOLOGY EQUIPMENT PTE LTD | 日本 | $204 |
| 2026-04-23 | 铜合金管件 | HI TECHNOLOGY EQUIPMENT PTE LTD | 日本 | $3.3K |
| 2026-04-22 | 其他医疗器具 | HI TECHNOLOGY EQUIPMENT PTE LTD | 日本 | $2.0K |
| 2026-04-22 | 其他医疗器具 | HI TECHNOLOGY EQUIPMENT PTE LTD | 日本 | $2.0K |
| 2026-04-22 | 其他医疗器具 | HI TECHNOLOGY EQUIPMENT PTE LTD | 日本 | $446 |
| 2026-04-22 | 其他医疗器具 | HI TECHNOLOGY EQUIPMENT PTE LTD | 日本 | $446 |