Hanoi High Technology Trading Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 24 笔 · 主营 其他医疗器具

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI CôNG NGHệ CAO Hà NộI

24
进口笔数
0
出口笔数
$760.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-23
最近进口
最近出口
6
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $185.1K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $67.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $85.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $328 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $45.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $15.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $57.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $5.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $22.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $142.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $21 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $6.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $185.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $41.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $61.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $24.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $67.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $85.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $328 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $45.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $15.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $57.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $5.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $22.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $142.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $21 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $6.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $185.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $41.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $61.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $24.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0110442025
企查查编码QVN3QE6YKN
成立日期2023-08-08
联系地址Số 1, Hẻm 20/35/14 Phố Thượng Thanh, Tổ 11, Phường Thượng Thanh, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ CAO HÀ NỘI
企业英文名称HA NOI HIGH TECHNOLOGY TRADING JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 1, Hẻm 20/35/14 Phố Thượng Thanh, Tổ 11, Phường Việt Hưng, TP Hà Nội
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4633 - Bán buôn đồ uống 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8511 - Giáo dục nhà trẻ 8512 - Giáo dục mẫu giáo 8521 - Giáo dục tiểu học 8522 - Giáo dục trung học cơ sở 8523 - Giáo dục trung học phổ thông 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 9319 - Hoạt động thể thao khác 9321 - Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 2660 - Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 7912 - Điều hành tua du lịch 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải
电话+84906282033
邮箱infor.hitechmedical@gmail.com
官网hitechmedical.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
901890其他医疗器具
741110精炼铜管
741210精炼铜管件
848180阀门龙头
741220铜合金管件
842139气体过滤机械
848110减压阀
848130止回阀
732690其他钢铁制品
741121黄铜管

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
英国7$247.1K
日本11$193.7K
澳大利亚2$130.3K
韩国2$80.6K
德国1$45.2K
土耳其1$36.1K
中国1$18.3K
中国香港1$8.8K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
HI Technology Equipment Pte. Ltd.新加坡19$577.4K其他医疗器具、PET塑料片材
MM Kembla澳大利亚1$78.7K精炼铜管
Mm Kembla韩国1$55.2K精炼铜管
HI TECHNOLOGY EQUIPMENT PTE LTD新加坡1$24.5K其他医疗器具、其他钢铁制品
Kembla (HK) Ltd.中国1$18.3K精炼铜管件、铜合金管件
Central Uni Co., Ltd.日本2$5.8K其他医疗器具、阀门龙头

近期贸易明细

进口(共 24)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23其他钢铁制品HI TECHNOLOGY EQUIPMENT PTE LTD日本$821
2026-04-23铜合金管件HI TECHNOLOGY EQUIPMENT PTE LTD日本$3.3K
2026-04-23其他钢铁制品HI TECHNOLOGY EQUIPMENT PTE LTD日本$204
2026-04-23其他钢铁制品HI TECHNOLOGY EQUIPMENT PTE LTD日本$821
2026-04-23其他钢铁制品HI TECHNOLOGY EQUIPMENT PTE LTD日本$204
2026-04-23铜合金管件HI TECHNOLOGY EQUIPMENT PTE LTD日本$3.3K
2026-04-22其他医疗器具HI TECHNOLOGY EQUIPMENT PTE LTD日本$2.0K
2026-04-22其他医疗器具HI TECHNOLOGY EQUIPMENT PTE LTD日本$2.0K
2026-04-22其他医疗器具HI TECHNOLOGY EQUIPMENT PTE LTD日本$446
2026-04-22其他医疗器具HI TECHNOLOGY EQUIPMENT PTE LTD日本$446

相关企业 · 同类产品

Hanoi High Technology Trading Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →