Minh Hai Mechanic & Industrial Equipment Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 177 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Cơ Khí Và Thiết Bị Công Nghiệp Minh Hải
0
进口笔数
177
出口笔数
$0
进口金额
$671.8K
出口金额
—
最近进口
2026-04-29
最近出口
0
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0900993456 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNM0SKJTU |
| 成立日期 | 2016-06-15 |
| 联系地址 | Thôn Khách, Xã Minh Hải, Huyện Văn Lâm, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CƠ KHÍ VÀ THIẾT BỊ CÔNG NGHIỆP MINH HẢI |
| 企业英文名称 | MINH HAI MECHANIC AND INDUSTRIAL EQUIPMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thôn Khách, Xã Lạc Đạo, Hưng Yên |
| 经营范围 | Đối với ngành, nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được phép kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +84983194968 |
| 邮箱 | nguyennghia@mhie.vn |
| 官网 | www.mhie.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 120亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 730791 | 非不锈钢管件 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 848330 | 轴承座 |
| 848390 | 传动部件 |
| 731449 | 涂层钢丝制品 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 174 | $629.9K |
贸易伙伴
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vietnam Haixin New Material Co., Ltd. | 越南 | 86 | $543.1K | PVC地板/墙覆盖物、其他钢铁制品 |
| Yichang Vietnam New Material Co., Ltd. | 越南 | 79 | $112.1K | 其他印刷品、其他泡沫塑料 |
| Yichang New Materials Co., Ltd. | 12 | $7.7K | 其他钢铁制品、氧 | |
| Voyan Technology Co., Ltd. | 越南 | 7 | $7.4K | 钢铁螺钉螺栓、其他钢铁制品 |
| Crystal Optech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.5K | 其他塑料制品、未装配光学元件 |
近期贸易明细
出口(共 177)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | YICHANG VIETNAM NEW MATERIAL CO LTD | 越南 | $122 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | YICHANG VIETNAM NEW MATERIAL CO LTD | 越南 | $122 |
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | YICHANG VIETNAM NEW MATERIAL CO LTD | 越南 | $122 |
| 2026-03-30 | 其他钢铁管件 | YICHANG VIETNAM NEW MATERIAL CO LTD | 越南 | $25 |
| 2026-03-30 | 其他钢铁管件 | YICHANG VIETNAM NEW MATERIAL CO LTD | 越南 | $77 |
| 2026-03-30 | 其他钢铁制品 | YICHANG VIETNAM NEW MATERIAL CO LTD | 越南 | $28 |
| 2026-03-30 | 其他钢铁管件 | YICHANG VIETNAM NEW MATERIAL CO LTD | 越南 | $38 |
| 2026-03-30 | 其他钢铁管件 | YICHANG VIETNAM NEW MATERIAL CO LTD | 越南 | $18 |
| 2026-03-30 | 其他钢铁管件 | YICHANG VIETNAM NEW MATERIAL CO LTD | 越南 | $67 |
| 2026-03-30 | 其他钢铁管件 | YICHANG VIETNAM NEW MATERIAL CO LTD | 越南 | $84 |