Viet Nam Eximtech Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 163 笔 · 主营 其他塑料制品

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Eximtech Việt Nam

4
进口笔数
163
出口笔数
$13.8K
进口金额
$2.55M
出口金额
2026-02-10
最近进口
2026-04-29
最近出口
4
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $24.2K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $12.3K · 3 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $24.2K · 12 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $17.0K · 4 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $15.2K · 4 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $15.8K · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $11.4K · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $7.9K · 3 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $7.5K · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $9.8K · 4 笔2024-05进口 $301 · 1 笔出口 $10.3K · 4 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $9.1K · 4 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $6.5K · 3 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $9.6K · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $14.9K · 4 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $22.1K · 4 笔2024-11进口 $1.1K · 1 笔出口 $18.4K · 4 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $20.1K · 6 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $8.7K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $14.4K · 4 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $20.6K · 7 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $3.1K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $11.7K · 4 笔2025-06进口 $582 · 1 笔出口 $13.5K · 4 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $8.4K · 4 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $11.1K · 4 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $14.0K · 4 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $11.4K · 5 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $7.5K · 3 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $9.6K · 3 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $8.3K · 5 笔2026-02进口 $11.8K · 1 笔出口 $16.8K · 3 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $20.8K · 3 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $12.4K · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $12.3K · 3 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $24.2K · 12 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $17.0K · 4 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $15.2K · 4 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $15.8K · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $11.4K · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $7.9K · 3 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $7.5K · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $9.8K · 4 笔2024-05进口 $301 · 1 笔出口 $10.3K · 4 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $9.1K · 4 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $6.5K · 3 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $9.6K · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $14.9K · 4 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $22.1K · 4 笔2024-11进口 $1.1K · 1 笔出口 $18.4K · 4 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $20.1K · 6 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $8.7K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $14.4K · 4 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $20.6K · 7 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $3.1K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $11.7K · 4 笔2025-06进口 $582 · 1 笔出口 $13.5K · 4 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $8.4K · 4 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $11.1K · 4 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $14.0K · 4 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $11.4K · 5 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $7.5K · 3 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $9.6K · 3 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $8.3K · 5 笔2026-02进口 $11.8K · 1 笔出口 $16.8K · 3 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $20.8K · 3 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $12.4K · 3 笔

工商档案

企业注册号0106976183
企查查编码QVNYFV6CGE
成立日期2015-09-03
联系地址Số nhà 88, ngõ 41, phố Vọng, Phường Bạch Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH EXIMTECH VIỆT NAM
企业英文名称VIET NAM EXIMTECH COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số nhà 88, ngõ 41, phố Vọng, Phường Bạch Mai, TP Hà Nội
经营范围2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 5820 - Xuất bản phần mềm 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy
电话+84981301542
邮箱Eximtechvn@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本15亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
820790可互换工具

出口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
732690其他钢铁制品
391910自粘塑料卷
731815钢铁螺钉螺栓
820790可互换工具
960340油漆刷及滚筒
680422陶瓷磨轮
680520纸基研磨料
850680其他原电池
820411不可调扳手

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国3$13.5K
新加坡1$301

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南163$2.55M

贸易伙伴

上游供应商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
MCNICHOLS CO LTD美国1$11.8K其他铝制品、其他钢铁制品
MASTERCUT TOOL CORP.美国1$1.1K铣削工具、可互换钻具
McNichols Co.美国1$582涂层钢丝制品、网眼金属板
IMAO Machine Components Pte. Ltd.新加坡1$301其他钢铁制品、其他钢铁非螺纹件

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sumitomo Nacco Forklift Vietnam Co., Ltd.越南163$2.55M机械零件、其他钢铁制品

近期贸易明细

进口(共 4)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-10其他钢铁制品MCNICHOLS CO LTD美国$11.8K
2025-06-20其他钢铁制品MCNICHOLS CO美国$582
2024-11-14可互换工具MASTERCUT TOOL CORP.美国$500
2024-11-14可互换工具MASTERCUT TOOL CORP.美国$599
2024-05-09其他钢铁制品IMAO MACHINE COMPONENTS PTE LTD新加坡$136
2024-05-09其他钢铁制品IMAO MACHINE COMPONENTS PTE LTD新加坡$165

出口(共 163)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29非医用橡胶手套SUMITOMO NACCO FORKLIFT VIETNAM CO LTD越南$247
2026-04-29非医用橡胶手套SUMITOMO NACCO FORKLIFT VIETNAM CO LTD越南$134
2026-04-29工业清洁制剂SUMITOMO NACCO FORKLIFT VIETNAM CO LTD越南$123
2026-04-29陶瓷磨轮SUMITOMO NACCO FORKLIFT VIETNAM CO LTD越南$8
2026-04-29非医用橡胶手套SUMITOMO NACCO FORKLIFT VIETNAM CO LTD越南$103
2026-04-29高浓度乙醇SUMITOMO NACCO FORKLIFT VIETNAM CO LTD越南$4
2026-04-29荧光增白染料SUMITOMO NACCO FORKLIFT VIETNAM CO LTD越南$64
2026-04-29其他未硫化橡胶SUMITOMO NACCO FORKLIFT VIETNAM CO LTD越南$122
2026-04-29药芯焊丝SUMITOMO NACCO FORKLIFT VIETNAM CO LTD越南$53
2026-04-29非螺纹垫圈SUMITOMO NACCO FORKLIFT VIETNAM CO LTD越南$46

相关企业 · 同类产品

Viet Nam Eximtech Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →