Viet Nam Eximtech Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 163 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Eximtech Việt Nam
4
进口笔数
163
出口笔数
$13.8K
进口金额
$2.55M
出口金额
2026-02-10
最近进口
2026-04-29
最近出口
4
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106976183 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYFV6CGE |
| 成立日期 | 2015-09-03 |
| 联系地址 | Số nhà 88, ngõ 41, phố Vọng, Phường Bạch Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH EXIMTECH VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIET NAM EXIMTECH COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 88, ngõ 41, phố Vọng, Phường Bạch Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 5820 - Xuất bản phần mềm 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy |
| 电话 | +84981301542 |
| 邮箱 | Eximtechvn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 820790 | 可互换工具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 820790 | 可互换工具 |
| 960340 | 油漆刷及滚筒 |
| 680422 | 陶瓷磨轮 |
| 680520 | 纸基研磨料 |
| 850680 | 其他原电池 |
| 820411 | 不可调扳手 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 3 | $13.5K |
| 新加坡 | 1 | $301 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 163 | $2.55M |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MCNICHOLS CO LTD | 美国 | 1 | $11.8K | 其他铝制品、其他钢铁制品 |
| MASTERCUT TOOL CORP. | 美国 | 1 | $1.1K | 铣削工具、可互换钻具 |
| McNichols Co. | 美国 | 1 | $582 | 涂层钢丝制品、网眼金属板 |
| IMAO Machine Components Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $301 | 其他钢铁制品、其他钢铁非螺纹件 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sumitomo Nacco Forklift Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 163 | $2.55M | 机械零件、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-10 | 其他钢铁制品 | MCNICHOLS CO LTD | 美国 | $11.8K |
| 2025-06-20 | 其他钢铁制品 | MCNICHOLS CO | 美国 | $582 |
| 2024-11-14 | 可互换工具 | MASTERCUT TOOL CORP. | 美国 | $500 |
| 2024-11-14 | 可互换工具 | MASTERCUT TOOL CORP. | 美国 | $599 |
| 2024-05-09 | 其他钢铁制品 | IMAO MACHINE COMPONENTS PTE LTD | 新加坡 | $136 |
| 2024-05-09 | 其他钢铁制品 | IMAO MACHINE COMPONENTS PTE LTD | 新加坡 | $165 |
出口(共 163)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 非医用橡胶手套 | SUMITOMO NACCO FORKLIFT VIETNAM CO LTD | 越南 | $247 |
| 2026-04-29 | 非医用橡胶手套 | SUMITOMO NACCO FORKLIFT VIETNAM CO LTD | 越南 | $134 |
| 2026-04-29 | 工业清洁制剂 | SUMITOMO NACCO FORKLIFT VIETNAM CO LTD | 越南 | $123 |
| 2026-04-29 | 陶瓷磨轮 | SUMITOMO NACCO FORKLIFT VIETNAM CO LTD | 越南 | $8 |
| 2026-04-29 | 非医用橡胶手套 | SUMITOMO NACCO FORKLIFT VIETNAM CO LTD | 越南 | $103 |
| 2026-04-29 | 高浓度乙醇 | SUMITOMO NACCO FORKLIFT VIETNAM CO LTD | 越南 | $4 |
| 2026-04-29 | 荧光增白染料 | SUMITOMO NACCO FORKLIFT VIETNAM CO LTD | 越南 | $64 |
| 2026-04-29 | 其他未硫化橡胶 | SUMITOMO NACCO FORKLIFT VIETNAM CO LTD | 越南 | $122 |
| 2026-04-29 | 药芯焊丝 | SUMITOMO NACCO FORKLIFT VIETNAM CO LTD | 越南 | $53 |
| 2026-04-29 | 非螺纹垫圈 | SUMITOMO NACCO FORKLIFT VIETNAM CO LTD | 越南 | $46 |