SAO MAI TECHNOLOGY & TECHNICAL CO LTD
越南出口商 · 出口 1 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 非在业
本地名:Công ty TNHH kỹ thuật và công nghệ Sao Mai
0
进口笔数
1
出口笔数
$0
进口金额
$205
出口金额
—
最近进口
2023-02-18
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0101375012 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2Y99WG6 |
| 成立日期 | 2002-02-01 |
| 联系地址 | Số 2 - 293/4, đường Nguyễn Tam Trinh, Phường Hoàng Văn Thụ, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT VÀ CÔNG NGHỆ SAO MAI |
| 企业英文名称 | Sao Mai Technology And Technical Company Limited |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 2 - 293/4 đường Tam Trinh, phường Hoàng Văn Thụ, Phường Tương Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 8627812 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 6亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 730690 | 其他钢铁管材 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 1 | $205 |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SYWIND CO.LTD | 日本 | 1 | $205 | 其他塑料制品、其他钢铁管材 |
近期贸易明细
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-02-18 | 其他钢铁管材 | SYWIND CO.LTD | 日本 | $11 |
| 2023-02-18 | 其他钢铁管材 | SYWIND CO.LTD | 日本 | $2 |
| 2023-02-18 | 其他钢铁管材 | SYWIND CO.LTD | 日本 | $10 |
| 2023-02-18 | 非螺纹钢销 | SYWIND CO.LTD | 日本 | $3 |
| 2023-02-18 | 传动轴及曲柄 | SYWIND CO.LTD | 日本 | $74 |
| 2023-02-18 | 其他塑料制品 | SYWIND CO.LTD | 日本 | $6 |
| 2023-02-18 | 其他钢铁管材 | SYWIND CO.LTD | 日本 | $2 |
| 2023-02-18 | 非螺纹钢销 | SYWIND CO.LTD | 日本 | $3 |
| 2023-02-18 | 传动轴及曲柄 | SYWIND CO.LTD | 日本 | $34 |
| 2023-02-18 | 其他塑料制品 | SYWIND CO.LTD | 日本 | $5 |