Pacific Hitech Trading & Engineering Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 17 笔 · 主营 其他硫化橡胶制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Kỹ THUậT Và THươNG MạI PACIFIC HITECH
17
进口笔数
0
出口笔数
$205.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-09
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313994430 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN05YA0MC |
| 成立日期 | 2016-09-05 |
| 联系地址 | 95/11/9 Đường HT45, Phường Hiệp Thành, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT VÀ THƯƠNG MẠI PACIFIC HITECH |
| 企业英文名称 | PACIFIC HITECH TRADING AND ENGINEERING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 95/11/9 Đường HT45, Phường Tân Thới Hiệp, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí |
| 电话 | +842836364549 |
| 邮箱 | info@pacitechco.com |
| 传真 | +842866821538 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 850151 | 750W以下交流电机 |
| 902620 | 压力测量仪 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 842490 | 喷雾机零件 |
| 847149 | 其他自动数据处理系统 |
| 852351 | 固态存储设备 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 854129 | 大功率晶体管 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 13 | $192.8K |
| 加拿大 | 2 | $10.8K |
| 日本 | 1 | $1.8K |
| 中国 | 1 | $417 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sunlark Industrial Supplies & Engineering | 新加坡 | 11 | $192.3K | 流量压力检测零件、其他塑料制品 |
| Zebra Technologies Asia Pacific Pte. Ltd. | 加拿大 | 1 | $8.8K | 瓦楞纸箱、8471机器零件 |
| Matrox Electronic Systems Ltd. | 加拿大 | 1 | $2.0K | 瓦楞纸箱、其他电路开关装置 |
| CCS MV (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $1.0K | 静止变流器、LED灯 |
| 37092f58f78954017c93350ab75702fc | 1 | $820 | ||
| OPT VISION Ltd. | 中国 | 1 | $417 | 带接头绝缘电线、LED照明装置 |
| Vacuum Barrier Corporation | 美国 | 1 | $275 | 阀门龙头、电热电阻器 |
| Sun Lark IS Engineering | 新加坡 | 1 | $240 | 绝缘电线、其他测量仪器 |
近期贸易明细
进口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-09 | 其他电气开关 | Sun Lark IS Engineering | 美国 | $120 |
| 2026-04-09 | 其他电气开关 | Sun Lark IS Engineering | 美国 | $120 |
| 2026-03-30 | 压力测量仪 | SUNLARK INDUSTRIAL SUPPLIES & ENGINEERING | 美国 | $29.5K |
| 2026-03-30 | 压力测量仪 | SUNLARK INDUSTRIAL SUPPLIES & ENGINEERING | 美国 | $29.5K |
| 2025-11-14 | 750W以下交流电机 | SUNLARK INDUSTRIAL SUPPLIES & ENGINEERING | 美国 | $1.2K |
| 2025-10-03 | 750W以下交流电机 | SUNLARK INDUSTRIAL SUPPLIES & ENGINEERING | 美国 | $2.3K |
| 2025-03-12 | 喷雾机零件 | Vacuum Barrier Corporation | 美国 | $275 |
| 2025-03-12 | LED光伏照明装置 | OPT VISION LTD | 中国 | $417 |
| 2025-02-13 | 其他硫化橡胶制品 | SUNLARK INDUSTRIAL SUPPLIES & ENGINEERING | 美国 | $943 |
| 2024-08-22 | 压力测量仪 | SUNLARK INDUSTRIAL SUPPLIES & ENGINEERING | 美国 | $83.8K |