Kara Trade
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 碾磨大米
越南 · 在业
5
进口笔数
0
出口笔数
$219.2K
进口金额
$0
出口金额
2024-07-11
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1702267366 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4HSFYN8 |
| 成立日期 | 2022-12-06 |
| 联系地址 | Căn S05 lô SS16 Khu tổ hợp du lịch Sonasea Villas & Resort, Tổ 5, ấp Đường Bào, Xã Dương Tơ, Thành phố Phú Quốc, Tỉnh Kiên Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KARA LAND |
| 企业英文名称 | KARA LAND TRADE SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Căn S05 lô SS16 Khu tổ hợp du lịch Sonasea Villas & Resort, Đặc khu Phú Quốc, An Giang |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4921 - Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành 4922 - Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh 4929 - Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5320 - Chuyển phát 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5590 - Cơ sở lưu trú khác 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 电话 | +84587683979 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 100630 | 碾磨大米 |
| 210112 | 咖啡基制品 |
| 691110 | 瓷餐具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 5 | $219.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sunrise Foodstuff Joint Stock Co. | 越南 | 5 | $219.2K | 碾磨大米、调味甜水 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-11 | 咖啡基制品 | SUNRISE FOODSTUFF JOINT STOCK CO | 越南 | $4.8K |
| 2024-07-11 | 咖啡基制品 | SUNRISE FOODSTUFF JOINT STOCK CO | 越南 | $3.0K |
| 2024-07-11 | 咖啡基制品 | SUNRISE FOODSTUFF JOINT STOCK CO | 越南 | $1.5K |
| 2024-07-11 | 咖啡基制品 | SUNRISE FOODSTUFF JOINT STOCK CO | 越南 | $6.0K |
| 2024-07-11 | 咖啡基制品 | SUNRISE FOODSTUFF JOINT STOCK CO | 越南 | $32 |
| 2024-07-11 | 咖啡基制品 | SUNRISE FOODSTUFF JOINT STOCK CO | 越南 | $390 |
| 2024-07-11 | 咖啡基制品 | SUNRISE FOODSTUFF JOINT STOCK CO | 越南 | $1.6K |
| 2024-07-11 | 咖啡基制品 | SUNRISE FOODSTUFF JOINT STOCK CO | 越南 | $1.6K |
| 2024-07-11 | 瓷餐具 | SUNRISE FOODSTUFF JOINT STOCK CO | 越南 | $210 |
| 2024-07-11 | 咖啡基制品 | SUNRISE FOODSTUFF JOINT STOCK CO | 越南 | $1.5K |