KLIP ELECTRIC VIETNAM CO LTD
越南进口商 · 进口 42 笔 · 主营 1000伏以下插头插座
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Klip Electric Vietnam
42
进口笔数
0
出口笔数
$365.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-11
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0310367576 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVY3EJGW |
| 成立日期 | 2010-10-08 |
| 联系地址 | 228 Lý Thường Kiệt, Phường 14, Quận 10, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KLIP ELECTRIC VIETNAM |
| 企业英文名称 | KLIP ELECTRIC VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 228 Lý Thường Kiệt, Phường Diên Hồng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Để được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa, Doanh nghiệp phải đáp ứng điều kiện và thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh theo quy định tại Nghị định số 23/2007/NĐ-CP ngày 12/2/2007 của Chính phủ và Thông tư số 08/2013/TT-BCT ngày 22/4/2013 và Thông tư 34/2013/TT-BCT ngày 24/12/2013 của Bộ Công thương. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài chỉ được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa sau khi được cấp Giấy phép kinh doanh. 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 电话 | +842839797318 |
| 传真 | 0839797319 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 853890 | 电器装置零件 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 853620 | 自动断路器 |
| 853610 | 1000伏以下保险丝 |
| 910700 | 定时开关 |
| 853630 | 1000伏以下电路保护器 |
| 853810 | 电气装置零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 42 | $322.7K |
| 马来西亚 | 4 | $32.0K |
| 德国 | 1 | $10.0K |
| 芬兰 | 1 | $643 |
| 法国 | 1 | $475 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ELEMCOMS ELECTRICAL PTE LTD | 新加坡 | 42 | $365.8K | 1000伏以下插头插座、其他电气开关 |
近期贸易明细
进口(共 42)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-27 | 1000伏以下插头插座 | ELEMCOMS ELECTRICAL PTE LTD | 中国 | $356 |
| 2026-03-11 | 1000伏以下插头插座 | ELEMCOMS ELECTRICAL PTE LTD | 中国 | $26 |
| 2026-03-11 | 电器装置零件 | ELEMCOMS ELECTRICAL PTE LTD | 中国 | $91 |
| 2026-03-11 | 1000伏以下插头插座 | ELEMCOMS ELECTRICAL PTE LTD | 中国 | $144 |
| 2026-03-11 | 1000伏以下插头插座 | ELEMCOMS ELECTRICAL PTE LTD | 中国 | $35 |
| 2026-03-11 | 其他电气开关 | ELEMCOMS ELECTRICAL PTE LTD | 中国 | $255 |
| 2026-03-11 | 1000伏以下插头插座 | ELEMCOMS ELECTRICAL PTE LTD | 中国 | $170 |
| 2026-03-11 | 1000伏以下插头插座 | ELEMCOMS ELECTRICAL PTE LTD | 中国 | $30 |
| 2026-03-11 | 电器装置零件 | ELEMCOMS ELECTRICAL PTE LTD | 中国 | $156 |
| 2026-03-11 | 电器装置零件 | ELEMCOMS ELECTRICAL PTE LTD | 中国 | $232 |