NCA Investment Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 297 笔 · 主营 银首饰
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư NCA
190
进口笔数
297
出口笔数
$3.79M
进口金额
$40.8K
出口金额
2026-04-21
最近进口
2026-04-25
最近出口
3
供应商数
164
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317109912 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5B5EN3W |
| 成立日期 | 2022-01-07 |
| 联系地址 | 383 Lý Thường Kiệt, Phường 8, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ NCA |
| 企业英文名称 | NCA INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 383 Lý Thường Kiệt, Phường Tân Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa |
| 电话 | +842838621075 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 710239 | 非工业钻石 |
| 710491 | 其他加工钻石 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 711311 | 银首饰 |
| 711719 | 仿制首饰 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 481960 | 纸质办公储物用品 |
| 711411 | 银器 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 820540 | 手动螺丝刀 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 190 | $3.79M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 217 | $32.1K |
| 澳大利亚 | 26 | $2.9K |
| 加拿大 | 20 | $2.1K |
| 越南 | 7 | $840 |
| 马来西亚 | 5 | $580 |
| 新加坡 | 5 | $550 |
| 日本 | 5 | $500 |
| 西班牙 | 2 | $200 |
| 法国 | 2 | $200 |
| 中国台湾 | 2 | $200 |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GEMPRO HK LTD. | 中国香港 | 78 | $2.10M | 非工业钻石、其他加工钻石 |
| YASHO DIAM (HK) LTD | 中国香港 | 20 | $988.8K | 非工业钻石、其他加工钻石 |
| World Gems | 印度 | 92 | $703.4K | 非工业钻石、银首饰 |
下游采购商(共 164)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nini Hong Le | 美国 | 21 | $3.1K | 银首饰、其他食品制剂 |
| LAN NGUYEN | 美国 | 10 | $1.8K | 其他食品制剂、棉针织T恤及背心 |
| KIM NGUYEN | 美国 | 10 | $1.8K | 其他护肤品、其他食品制剂 |
| US Nails | 美国 | 8 | $1.4K | 银首饰、其他鞋靴 |
| Diem Thi Hong Pham | 美国 | 10 | $1.4K | 银首饰、仿制首饰 |
| Thi Anh Loan Nguyen | 美国 | 7 | $1.3K | 银首饰 |
| Huloasia Inc | 加拿大 | 9 | $1.0K | 银首饰、婴儿纺织服装 |
| Tammy Tran | 美国 | 5 | $770 | 银首饰、其他钢铁制品 |
| Cholie Tran | 美国 | 4 | $770 | 银首饰 |
| Anh Linh Nguyen | 英国 | 4 | $540 | 银首饰、男式纺织睡衣 |
近期贸易明细
进口(共 190)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 其他加工钻石 | GEMPRO HK LTD. | 印度 | $282 |
| 2026-04-21 | 其他加工钻石 | GEMPRO HK LTD. | 印度 | $282 |
| 2026-04-21 | 其他加工钻石 | GEMPRO HK LTD. | 印度 | $282 |
| 2026-04-21 | 其他加工钻石 | GEMPRO HK LTD. | 印度 | $282 |
| 2026-04-21 | 非工业钻石 | GEMPRO HK LTD. | 印度 | $260 |
| 2026-04-21 | 非工业钻石 | GEMPRO HK LTD. | 印度 | $260 |
| 2026-04-21 | 其他加工钻石 | GEMPRO HK LTD. | 印度 | $435 |
| 2026-04-21 | 其他加工钻石 | GEMPRO HK LTD. | 印度 | $650 |
| 2026-04-21 | 其他加工钻石 | GEMPRO HK LTD. | 印度 | $205 |
| 2026-04-21 | 其他加工钻石 | GEMPRO HK LTD. | 印度 | $385 |
出口(共 297)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-25 | 银首饰 | HUONG THI BAXTER | — | $70 |
| 2026-04-25 | 银首饰 | HUONG THI BAXTER | — | $30 |
| 2026-03-28 | 银首饰 | NINI HONG LE | 美国 | $100 |
| 2026-03-20 | 银首饰 | NINI HONG LE | 美国 | $100 |
| 2026-03-18 | 银首饰 | VY HUYNH THI DANG | — | $50 |
| 2026-03-18 | 银首饰 | CHEW JING XUAN | — | $80 |
| 2026-03-18 | 银首饰 | VY HUYNH THI DANG | — | $50 |
| 2026-03-11 | 银首饰 | NINI HONG LE | 美国 | $100 |
| 2026-03-06 | 银首饰 | KIM NGUYEN | 加拿大 | $100 |
| 2025-12-17 | 银首饰 | LISA | 美国 | $100 |