Vietnam Tourism & Consulting Co., Ltd. - Branch
越南出口商 · 出口 83 笔 · 主营 其他冷冻水果坚果
越南 · 在业
本地名:CHI NHáNH - CôNG TY TNHH DU LịCH Và Tư VấN VIệT NGA
0
进口笔数
83
出口笔数
$0
进口金额
$3.86M
出口金额
—
最近进口
2026-04-25
最近出口
0
供应商数
10
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108583043-001 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTRM7MP3 |
| 成立日期 | 2022-03-01 |
| 联系地址 | Số nhà 637/37/11 Đường Quang Trung, Phường 11, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CHI NHÁNH - CÔNG TY TNHH DU LỊCH VÀ TƯ VẤN VIỆT NGA |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | Số nhà 637/37/11 Đường Quang Trung, Phường Thông Tây Hội, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9321 - Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột |
| 电话 | 097687050 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 081190 | 其他冷冻水果坚果 |
| 081090 | 其他鲜果 |
| 080720 | 鲜番木瓜 |
| 080450 | 番石榴芒果山竹 |
| 420212 | 塑纺容器 |
| 080119 | 其他椰子 |
| 070920 | 鲜芦笋 |
| 080390 | 其他香蕉 |
| 080440 | 鳄梨 |
| 843810 | 面包面食机械 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 俄罗斯 | 76 | $3.60M |
| 越南 | 5 | $185.4K |
| 阿联酋 | 3 | $66.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ltd. Liability Co. TH FRUSSIYA | 俄罗斯 | 51 | $3.01M | 其他冷冻水果坚果、番石榴芒果山竹 |
| MEVAFRESH LLC | 俄罗斯 | 15 | $314.1K | 花椰菜西兰花、其他鲜果 |
| Ltd. Liability Co. TH FRUSSIYA | 越南 | 4 | $168.9K | 其他冷冻水果坚果、其他椰子 |
| Skyfoods Ltd. Liability Co. | 俄罗斯 | 3 | $124.9K | 其他冷冻水果坚果 |
| LTD Liability Co., LLC Depozit | 俄罗斯 | 1 | $85.0K | 番石榴芒果山竹 |
| Powertrade General Trading FZE | 阿联酋 | 3 | $66.7K | 加工菠萝、未焙炒咖啡 |
| SPRUT 7 LLC | 俄罗斯 | 1 | $41.3K | 番石榴芒果山竹、其他鲜果 |
| IE Kruglikov Aleksei Vladimirovich | 俄罗斯 | 4 | $26.7K | 塑纺容器 |
| MEVAFRESH Co., Ltd. | 越南 | 1 | $16.5K | 番石榴芒果山竹、鲜番木瓜 |
| RVI (Russian Venture Investments) JSC | 俄罗斯 | 1 | $33 | 其他香蕉、菠萝 |
近期贸易明细
出口(共 83)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-25 | 其他冷冻水果坚果 | LTD LIABILITY CO TH FRUSSIYA | 俄罗斯 | $31.5K |
| 2026-04-25 | 其他冷冻水果坚果 | LTD LIABILITY CO TH FRUSSIYA | 俄罗斯 | $9.6K |
| 2026-04-25 | 其他冷冻水果坚果 | LTD LIABILITY CO TH FRUSSIYA | 俄罗斯 | $7.2K |
| 2026-04-25 | 其他冷冻水果坚果 | LTD LIABILITY CO TH FRUSSIYA | 俄罗斯 | $10.3K |
| 2026-04-25 | 其他冷冻水果坚果 | LTD LIABILITY CO TH FRUSSIYA | 俄罗斯 | $7.2K |
| 2026-04-24 | 其他冷冻水果坚果 | LTD LIABILITY CO TH FRUSSIYA | 俄罗斯 | $44.0K |
| 2026-04-24 | 其他冷冻水果坚果 | LTD LIABILITY CO TH FRUSSIYA | 俄罗斯 | $6.0K |
| 2026-04-24 | 其他冷冻水果坚果 | LTD LIABILITY CO TH FRUSSIYA | 俄罗斯 | $7.2K |
| 2026-04-24 | 其他香蕉 | RVI (RUSSIAN VENTURE INVESTMENTS) JSC | 俄罗斯 | $33 |
| 2026-04-24 | 其他冷冻水果坚果 | LTD LIABILITY CO TH FRUSSIYA | 俄罗斯 | $4.1K |