Vietnam Tourism & Consulting Co., Ltd. - Branch

越南出口商 · 出口 83 笔 · 主营 其他冷冻水果坚果

越南 · 在业

本地名:CHI NHáNH - CôNG TY TNHH DU LịCH Và Tư VấN VIệT NGA

0
进口笔数
83
出口笔数
$0
进口金额
$3.86M
出口金额
最近进口
2026-04-25
最近出口
0
供应商数
10
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $328.5K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $152.1K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $304.7K · 5 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $159.8K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $136.4K · 4 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $328.5K · 8 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $193.9K · 6 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $83.1K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $132.8K · 3 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $223.0K · 5 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $116.6K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $234.2K · 5 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $41.2K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $104.9K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $105.2K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $55.7K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $37.4K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $114.6K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $274.1K · 5 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $66.5K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $48.4K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $22.8K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $61.3K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $51.8K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $52.3K · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $218.9K · 4 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $152.1K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $304.7K · 5 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $159.8K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $136.4K · 4 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $328.5K · 8 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $193.9K · 6 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $83.1K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $132.8K · 3 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $223.0K · 5 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $116.6K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $234.2K · 5 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $41.2K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $104.9K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $105.2K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $55.7K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $37.4K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $114.6K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $274.1K · 5 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $66.5K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $48.4K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $22.8K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $61.3K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $51.8K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $52.3K · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $218.9K · 4 笔

工商档案

企业注册号0108583043-001
企查查编码QVNTRM7MP3
成立日期2022-03-01
联系地址Số nhà 637/37/11 Đường Quang Trung, Phường 11, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CHI NHÁNH - CÔNG TY TNHH DU LỊCH VÀ TƯ VẤN VIỆT NGA
企业状态在业
企业类型分支机构
注册地址Số nhà 637/37/11 Đường Quang Trung, Phường Thông Tây Hội, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9321 - Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột
电话097687050
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Chi nhánh

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
081190其他冷冻水果坚果
081090其他鲜果
080720鲜番木瓜
080450番石榴芒果山竹
420212塑纺容器
080119其他椰子
070920鲜芦笋
080390其他香蕉
080440鳄梨
843810面包面食机械

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
俄罗斯76$3.60M
越南5$185.4K
阿联酋3$66.7K

贸易伙伴

下游采购商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Ltd. Liability Co. TH FRUSSIYA俄罗斯51$3.01M其他冷冻水果坚果、番石榴芒果山竹
MEVAFRESH LLC俄罗斯15$314.1K花椰菜西兰花、其他鲜果
Ltd. Liability Co. TH FRUSSIYA越南4$168.9K其他冷冻水果坚果、其他椰子
Skyfoods Ltd. Liability Co.俄罗斯3$124.9K其他冷冻水果坚果
LTD Liability Co., LLC Depozit俄罗斯1$85.0K番石榴芒果山竹
Powertrade General Trading FZE阿联酋3$66.7K加工菠萝、未焙炒咖啡
SPRUT 7 LLC俄罗斯1$41.3K番石榴芒果山竹、其他鲜果
IE Kruglikov Aleksei Vladimirovich俄罗斯4$26.7K塑纺容器
MEVAFRESH Co., Ltd.越南1$16.5K番石榴芒果山竹、鲜番木瓜
RVI (Russian Venture Investments) JSC俄罗斯1$33其他香蕉、菠萝

近期贸易明细

出口(共 83)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-25其他冷冻水果坚果LTD LIABILITY CO TH FRUSSIYA俄罗斯$31.5K
2026-04-25其他冷冻水果坚果LTD LIABILITY CO TH FRUSSIYA俄罗斯$9.6K
2026-04-25其他冷冻水果坚果LTD LIABILITY CO TH FRUSSIYA俄罗斯$7.2K
2026-04-25其他冷冻水果坚果LTD LIABILITY CO TH FRUSSIYA俄罗斯$10.3K
2026-04-25其他冷冻水果坚果LTD LIABILITY CO TH FRUSSIYA俄罗斯$7.2K
2026-04-24其他冷冻水果坚果LTD LIABILITY CO TH FRUSSIYA俄罗斯$44.0K
2026-04-24其他冷冻水果坚果LTD LIABILITY CO TH FRUSSIYA俄罗斯$6.0K
2026-04-24其他冷冻水果坚果LTD LIABILITY CO TH FRUSSIYA俄罗斯$7.2K
2026-04-24其他香蕉RVI (RUSSIAN VENTURE INVESTMENTS) JSC俄罗斯$33
2026-04-24其他冷冻水果坚果LTD LIABILITY CO TH FRUSSIYA俄罗斯$4.1K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Vietnam Tourism & Consulting Co., Ltd. - Branch 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →