Vung Tau Trading Technical Services Corporation
越南进口商 · 进口 266 笔 · 主营 非泡沫橡胶密封件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI DịCH Vụ Kỹ THUậT - VũNG TàU
266
进口笔数
1
出口笔数
$5.84M
进口金额
$570
出口金额
2026-03-30
最近进口
2025-08-26
最近出口
95
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3500828887 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNU5GPU5R |
| 成立日期 | 2007-12-11 |
| 联系地址 | Số 40 Tố Hữu, Phường 9, Thành phố Vũng Tàu, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT - VŨNG TÀU |
| 企业英文名称 | VUNG TAU TRADING- TECHNICAL SERVICES CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 4, tòa nhà Vũng Tàu Plaza, số 207 Lê Hồng Phong, Phường Tam Thắng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật Đầu tư 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3011 - Đóng tàu và cấu kiện nổi 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7820 - Cung ứng lao động tạm thời 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4541 - Bán mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) |
| 电话 | +842546263666 |
| 邮箱 | info@vttsc.vn |
| 传真 | 02546250788 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 848490 | 垫片套装 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848180 | 阀门龙头 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 140 | $2.80M |
| 英国 | 34 | $1.02M |
| 中国 | 26 | $828.4K |
| 新加坡 | 17 | $357.0K |
| 德国 | 10 | $259.7K |
| 法国 | 3 | $182.4K |
| 爱尔兰 | 2 | $159.5K |
| 加拿大 | 9 | $47.7K |
| 意大利 | 8 | $44.3K |
| 墨西哥 | 2 | $43.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 1 | $570 |
贸易伙伴
上游供应商(共 95)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TAZ International Pte. Ltd. | 新加坡 | 63 | $1.28M | 非泡沫橡胶密封件、其他钢铁制品 |
| Halliburton Energy Services, Inc. | 美国 | 21 | $1.05M | 非泡沫橡胶密封件、其他塑料制品 |
| Nov Caps Pte. Ltd. | 新加坡 | 8 | $766.0K | 非泡沫橡胶密封件、其他钢铁制品 |
| Sondex Wireline Pte. Ltd. | 新加坡 | 21 | $453.5K | 非泡沫橡胶密封件、其他硫化橡胶制品 |
| Huanding Energy Services | 中国 | 7 | $331.5K | 测量仪器零件、电力控制板 |
| Exwell Oilfield Engineering Pte. Ltd. | 新加坡 | 7 | $272.4K | 非泡沫橡胶密封件、钻探机械零件 |
| B & T Oilfield Products | 美国 | 7 | $69.5K | 非泡沫橡胶密封件、钻探机械零件 |
| Benchmark Wireline Products Inc. | 美国 | 5 | $50.6K | 带接头绝缘电线、其他功能机器 |
| HESHKA OIL LLC | 美国 | 7 | $30.5K | 阀门零件、非泡沫橡胶密封件 |
| MAX SPARE LIMITED | 印度 | 8 | $9.8K | 非泡沫橡胶密封件、非电气机械零件 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Global Supply Line Pty Ltd | 澳大利亚 | 1 | $570 | 阀门龙头、不锈钢管配件 |
近期贸易明细
进口(共 266)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-30 | 非泡沫橡胶密封件 | MAX SPARE LIMITED | 印度 | $207 |
| 2026-03-30 | 非泡沫橡胶密封件 | MAX SPARE LIMITED | 印度 | $279 |
| 2026-03-30 | 非泡沫橡胶密封件 | MAX SPARE LIMITED | 印度 | $260 |
| 2026-03-26 | 其他气动发动机 | INGERSOLL-RAND SINGAPORE ENTERPRISES PTE. LTD. | 美国 | $3.9K |
| 2026-03-24 | 非泡沫橡胶密封件 | RED DEER IRONWORKS INC. | 美国 | $1.9K |
| 2026-03-24 | 其他硫化橡胶制品 | B & T GASKET CO.,INC | 美国 | $250 |
| 2026-03-17 | 非泡沫橡胶密封件 | MARTIN FLUID POWER | 美国 | $40 |
| 2026-03-17 | 其他塑料制品 | MARTIN FLUID POWER | 美国 | $1.2K |
| 2026-02-26 | 其他电气开关 | BARTEC PTE LTD | 德国 | $1.7K |
| 2026-02-26 | 其他电气开关 | BARTEC PTE LTD | 德国 | $868 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-26 | 阀门龙头 | GLOBAL SUPPLY LINE PTY LTD | 澳大利亚 | $570 |