Vung Tau Trading Technical Services Corporation

越南进口商 · 进口 266 笔 · 主营 非泡沫橡胶密封件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI DịCH Vụ Kỹ THUậT - VũNG TàU

266
进口笔数
1
出口笔数
$5.84M
进口金额
$570
出口金额
2026-03-30
最近进口
2025-08-26
最近出口
95
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $743.4K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $20.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $47.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $89.4K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $311.4K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $38.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $58.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $261.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $31.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $285.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $23.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $152.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $51.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $287.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $18.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $184.6K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $83.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $614.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $1.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $122.9K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $131.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $182.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $224.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $597.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $743.4K · 16 笔出口 $570 · 1 笔2025-09进口 $32.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $150.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $100.9K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $75.8K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $387.9K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $98.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $8.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1620232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $20.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $47.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $89.4K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $311.4K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $38.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $58.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $261.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $31.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $285.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $23.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $152.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $51.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $287.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $18.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $184.6K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $83.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $614.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $1.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $122.9K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $131.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $182.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $224.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $597.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $743.4K · 16 笔出口 $570 · 1 笔2025-09进口 $32.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $150.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $100.9K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $75.8K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $387.9K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $98.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $8.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号3500828887
企查查编码QVNU5GPU5R
成立日期2007-12-11
联系地址Số 40 Tố Hữu, Phường 9, Thành phố Vũng Tàu, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT - VŨNG TÀU
企业英文名称VUNG TAU TRADING- TECHNICAL SERVICES CORPORATION
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Tầng 4, tòa nhà Vũng Tàu Plaza, số 207 Lê Hồng Phong, Phường Tam Thắng, TP Hồ Chí Minh
经营范围Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật Đầu tư 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3011 - Đóng tàu và cấu kiện nổi 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7820 - Cung ứng lao động tạm thời 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4541 - Bán mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác)
电话+842546263666
邮箱info@vttsc.vn
传真02546250788
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本150亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
401693非泡沫橡胶密封件
732690其他钢铁制品
392690其他塑料制品
848180阀门龙头
401699其他硫化橡胶制品
731822非螺纹垫圈
853710电力控制板
848490垫片套装
903180其他测量仪器
853690其他电路开关装置

出口

HS 编码产品
848180阀门龙头

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国140$2.80M
英国34$1.02M
中国26$828.4K
新加坡17$357.0K
德国10$259.7K
法国3$182.4K
爱尔兰2$159.5K
加拿大9$47.7K
意大利8$44.3K
墨西哥2$43.3K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
澳大利亚1$570

贸易伙伴

上游供应商(共 95)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
TAZ International Pte. Ltd.新加坡63$1.28M非泡沫橡胶密封件、其他钢铁制品
Halliburton Energy Services, Inc.美国21$1.05M非泡沫橡胶密封件、其他塑料制品
Nov Caps Pte. Ltd.新加坡8$766.0K非泡沫橡胶密封件、其他钢铁制品
Sondex Wireline Pte. Ltd.新加坡21$453.5K非泡沫橡胶密封件、其他硫化橡胶制品
Huanding Energy Services中国7$331.5K测量仪器零件、电力控制板
Exwell Oilfield Engineering Pte. Ltd.新加坡7$272.4K非泡沫橡胶密封件、钻探机械零件
B & T Oilfield Products美国7$69.5K非泡沫橡胶密封件、钻探机械零件
Benchmark Wireline Products Inc.美国5$50.6K带接头绝缘电线、其他功能机器
HESHKA OIL LLC美国7$30.5K阀门零件、非泡沫橡胶密封件
MAX SPARE LIMITED印度8$9.8K非泡沫橡胶密封件、非电气机械零件

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Global Supply Line Pty Ltd澳大利亚1$570阀门龙头、不锈钢管配件

近期贸易明细

进口(共 266)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-30非泡沫橡胶密封件MAX SPARE LIMITED印度$207
2026-03-30非泡沫橡胶密封件MAX SPARE LIMITED印度$279
2026-03-30非泡沫橡胶密封件MAX SPARE LIMITED印度$260
2026-03-26其他气动发动机INGERSOLL-RAND SINGAPORE ENTERPRISES PTE. LTD.美国$3.9K
2026-03-24非泡沫橡胶密封件RED DEER IRONWORKS INC.美国$1.9K
2026-03-24其他硫化橡胶制品B & T GASKET CO.,INC美国$250
2026-03-17非泡沫橡胶密封件MARTIN FLUID POWER美国$40
2026-03-17其他塑料制品MARTIN FLUID POWER美国$1.2K
2026-02-26其他电气开关BARTEC PTE LTD德国$1.7K
2026-02-26其他电气开关BARTEC PTE LTD德国$868

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-08-26阀门龙头GLOBAL SUPPLY LINE PTY LTD澳大利亚$570

相关企业 · 同类产品

Vung Tau Trading Technical Services Corporation 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →