Bach Khoa Phu Tho Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 30 笔 · 主营 真空泵
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ BáCH KHOA PHú THọ
30
进口笔数
0
出口笔数
$48.3K
进口金额
$0
出口金额
2025-05-19
最近进口
—
最近出口
21
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315026805 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8PX3P66 |
| 成立日期 | 2018-05-07 |
| 联系地址 | 132/1 Đường Mã Lò, Phường Bình Trị Đông A, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ BÁCH KHOA PHÚ THỌ |
| 企业英文名称 | BACH KHOA PHU THO TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 132/1 Đường Mã Lò, Phường Bình Trị Đông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +84825407939 |
| 邮箱 | bkpttechnology@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841410 | 真空泵 |
| 851769 | 其他通信设备 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
| 847990 | 功能机器零件 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 843110 | 8425机械零件 |
| 847982 | 混合机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 10 | $23.0K |
| 意大利 | 3 | $6.8K |
| 美国 | 4 | $5.1K |
| 墨西哥 | 1 | $3.9K |
| 韩国 | 1 | $2.6K |
| 泰国 | 1 | $2.2K |
| 法国 | 4 | $2.1K |
| 中国 | 2 | $1.6K |
| 中国香港 | 1 | $350 |
| 澳大利亚 | 1 | $280 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 21)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Regas GmbH | 德国 | 4 | $14.5K | 阀门龙头、非泡沫橡胶密封件 |
| Costacurta S.P.A. | 意大利 | 2 | $6.1K | 气动升降机、涂层钢丝制品 |
| Balluff Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $5.3K | 其他测量仪器、其他电气开关 |
| NORGREN PTE. LTD. | 新加坡 | 1 | $3.9K | 液压气压阀门、阀门龙头 |
| Banna Electronics Inc. | 中国 | 2 | $3.4K | 液体流量计、液体气体测量仪 |
| Nara Corp. Corporation | 韩国 | 1 | $2.6K | 塑料衣着附件、非织造标签 |
| Coval SAS | 法国 | 5 | $2.4K | 真空泵、其他塑料制品 |
| P. General Supply | 泰国 | 1 | $2.2K | 玻璃珠及仿制品、混合机 |
| Altra Industrial Motion Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $1.6K | 离合器联轴器、非泡沫橡胶密封件 |
| Dongguan A-Warrior Electronics Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.1K | 印刷电路 |
近期贸易明细
进口(共 30)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-19 | 液体过滤机械 | COSTACURTA S P A VICO | 意大利 | $3.2K |
| 2025-03-03 | 功能机器零件 | REGAS GMBH | 德国 | $1.9K |
| 2025-03-03 | 功能机器零件 | REGAS GMBH | 德国 | $1.3K |
| 2024-11-22 | 真空泵 | COVAL SAS | 法国 | $879 |
| 2024-07-30 | 真空泵 | COVAL SAS | 法国 | $260 |
| 2024-07-30 | 其他硫化橡胶制品 | COVAL SAS | 法国 | $171 |
| 2024-05-28 | 真空泵 | COVAL SAS | 法国 | $383 |
| 2024-05-17 | 非泡沫橡胶密封件 | TRANS WORLD EXPORT, INC | 美国 | $150 |
| 2024-04-09 | 功能机器零件 | REGAS GMBH | 德国 | $3.9K |
| 2024-04-09 | 静止变流器 | REGAS GMBH | 德国 | $1.6K |