Thermoset Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 其他饱和聚酯
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH THERMOSET
9
进口笔数
0
出口笔数
$92.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-24
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317643433 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRETDB3V |
| 成立日期 | 2023-01-11 |
| 联系地址 | Số 77 Đường số 9, Phường Thông Tây Hội, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THERMOSET |
| 企业英文名称 | THERMOSET COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 77 Đường số 9, Phường 9 (Hết hiệu lực), TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 电话 | 0909090090 |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 1亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390799 | 其他饱和聚酯 |
| 291990 | 磷酸酯类 |
| 391000 | 初级硅氧烷 |
| 390729 | 其他聚醚 |
| 292129 | 其他无环多胺 |
| 292149 | 其他芳香单胺 |
| 381590 | 其他催化剂制剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 9 | $92.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shandong Lecron Polymer Co., Ltd. | 中国 | 4 | $40.3K | 其他饱和聚酯、其他化学制剂 |
| Mayrun Chemical Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $31.0K | 其他催化剂制剂、其他羧酸衍生物 |
| Nanjing Maysta Fine Chemical Co., Ltd. | 中国 | 2 | $21.2K | 初级硅氧烷、其他催化剂制剂 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 其他芳香单胺 | NANJING MAYSTA FINE CHEMICAL CO.LTD. | 中国 | $864 |
| 2026-04-24 | 其他芳香单胺 | NANJING MAYSTA FINE CHEMICAL CO.LTD. | 中国 | $864 |
| 2026-04-23 | 初级硅氧烷 | NANJING MAYSTA FINE CHEMICAL CO.LTD. | 中国 | $890 |
| 2026-04-23 | 初级硅氧烷 | NANJING MAYSTA FINE CHEMICAL CO.LTD. | 中国 | $4.9K |
| 2026-04-23 | 初级硅氧烷 | NANJING MAYSTA FINE CHEMICAL CO.LTD. | 中国 | $890 |
| 2026-04-23 | 初级硅氧烷 | NANJING MAYSTA FINE CHEMICAL CO.LTD. | 中国 | $4.9K |
| 2026-04-20 | 其他饱和聚酯 | SHANDONG LECRON POLYMER CO LTD | 中国 | $15.1K |
| 2026-04-20 | 其他饱和聚酯 | SHANDONG LECRON POLYMER CO LTD | 中国 | $15.1K |
| 2026-04-03 | 初级硅氧烷 | NANJING MAYSTA FINE CHEMICAL CO.LTD. | 中国 | $3.9K |
| 2026-04-03 | 初级硅氧烷 | NANJING MAYSTA FINE CHEMICAL CO.LTD. | 中国 | $3.9K |