Phu Toan Machines & Equipment Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 575 笔 · 主营 土方机械零件
越南 · 在业
本地名:Công ty CP máy và thiết bị Phú Toàn
575
进口笔数
0
出口笔数
$27.11M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
—
最近出口
31
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102188992 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXDV0AEJ |
| 成立日期 | 2007-03-19 |
| 联系地址 | Số 8, Lô TT3C, Khu đô thị Tây Nam Linh Đàm, Phường Hoàng Liệt, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN MÁY VÀ THIẾT BỊ PHÚ TOÀN |
| 企业英文名称 | PHU TOAN MACHINES AND EQUIPMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 8, Lô TT3C, Khu đô thị Tây Nam Linh Đàm, Phường Hoàng Liệt, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 电话 | +842439763685 |
| 传真 | 39764082 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 350亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 843149 | 土方机械零件 |
| 731590 | 钢铁链条零件 |
| 848390 | 传动部件 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 843141 | 机械零件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 732090 | 其他钢弹簧 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 574 | $27.05M |
| 韩国 | 1 | $59.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 31)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Xiamen Changbo Trade Co., Ltd. | 中国 | 143 | $10.54M | 土方机械零件、传动部件 |
| Xiamen Jinhengyi Import & Export Corp., Ltd. | 中国 | 62 | $3.99M | 土方机械零件、钢铁链条零件 |
| Quanzhou Foreign Processing Co., Ltd. | 中国 | 110 | $2.51M | 土方机械零件、铝制容器≤300升 |
| Xiamen Haodasheng Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 42 | $1.99M | 土方机械零件、传动部件 |
| Quanzhou Quanhang Construction Machinery Co., Ltd. | 中国 | 57 | $1.53M | 土方机械零件、传动部件 |
| Ningbo Huangzuan Machinery Co., Ltd. | 中国 | 20 | $1.36M | 土方机械零件、其他钢铁非螺纹件 |
| Quanzhou Jindian Machinery Development Co., Ltd. | 中国 | 32 | $848.3K | 钢铁链条零件、非螺纹钢销 |
| CQC Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 18 | $551.7K | 土方机械零件、钢铁螺钉螺栓 |
| Xiamen Xinghaisheng Trade Co., Ltd. | 中国 | 18 | $530.8K | 土方机械零件、钢铁螺钉螺栓 |
| Jiangxi Xinhang Precision Casting Co., Ltd. | 中国 | 14 | $468.1K | 土方机械零件、非螺纹钢销 |
近期贸易明细
进口(共 575)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 钢铁螺钉螺栓 | XIAMEN XINGHAISHENG TRADE CO LTD | 中国 | $210 |
| 2026-04-29 | 钢铁螺钉螺栓 | XIAMEN XINGHAISHENG TRADE CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-29 | 钢铁螺钉螺栓 | XIAMEN XINGHAISHENG TRADE CO LTD | 中国 | $210 |
| 2026-04-29 | 钢铁螺钉螺栓 | XIAMEN XINGHAISHENG TRADE CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2026-04-29 | 钢铁螺钉螺栓 | XIAMEN XINGHAISHENG TRADE CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2026-04-29 | 钢铁螺钉螺栓 | XIAMEN XINGHAISHENG TRADE CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2026-04-29 | 钢铁螺钉螺栓 | XIAMEN XINGHAISHENG TRADE CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2026-04-29 | 钢铁螺钉螺栓 | XIAMEN XINGHAISHENG TRADE CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-04-29 | 钢铁螺钉螺栓 | XIAMEN XINGHAISHENG TRADE CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-04-29 | 钢铁螺钉螺栓 | XIAMEN XINGHAISHENG TRADE CO LTD | 中国 | $2.3K |