TARA FARM VIETNAM SERVICE & TRADING CO LTD
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 家用咖啡茶壶
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ TARA FARM VIệT NAM
4
进口笔数
0
出口笔数
$17.4K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-17
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109232947 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNT06A6DF |
| 成立日期 | 2020-06-22 |
| 联系地址 | số 20, ngõ 76 đường Nguyễn Chí Thanh, Phường Láng Thượng, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ TARA FARM VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | TARA FARM VIETNAM SERVICE AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | số 20, ngõ 76 đường Nguyễn Chí Thanh, Phường Láng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9529 - Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1076 - Sản xuất chè 1077 - Sản xuất cà phê 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84934666819 |
| 邮箱 | tarafarmvietnam@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 59亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851671 | 家用咖啡茶壶 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 400690 | 其他未硫化橡胶 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 732090 | 其他钢弹簧 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 741220 | 铜合金管件 |
| 741539 | 其他铜制品 |
| 741980 | 其他铜制品 |
| 841391 | 泵零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 意大利 | 4 | $17.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| EVOCA S.P.A. | 意大利 | 2 | $9.5K | 温控处理零件、售货机零件 |
| LA SPAZIALE SPA | 意大利 | 2 | $7.8K | 热饮食品加热设备、温控处理零件 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-17 | 非泡沫橡胶密封件 | LA SPAZIALE SPA | 意大利 | $4 |
| 2025-12-17 | 其他钢铁制品 | LA SPAZIALE SPA | 意大利 | $27 |
| 2025-12-17 | 安全阀 | LA SPAZIALE SPA | 意大利 | $35 |
| 2025-12-17 | 其他钢铁制品 | LA SPAZIALE SPA | 意大利 | $26 |
| 2025-12-17 | 阀门龙头 | LA SPAZIALE SPA | 意大利 | $39 |
| 2025-12-17 | 其他铜制品 | LA SPAZIALE SPA | 意大利 | $96 |
| 2025-12-17 | 其他铜制品 | LA SPAZIALE SPA | 意大利 | $6 |
| 2025-12-17 | 非泡沫橡胶密封件 | LA SPAZIALE SPA | 意大利 | $2 |
| 2025-12-17 | 其他塑料制品 | LA SPAZIALE SPA | 意大利 | $28 |
| 2025-12-17 | 电热电阻器 | LA SPAZIALE SPA | 意大利 | $74 |