Binh Nam Phong Trading & Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 47 笔 · 主营 不锈钢家用制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ BìNH NAM PHONG
47
进口笔数
0
出口笔数
$2.17M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-30
最近进口
—
最近出口
14
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109197315 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2B0U9KV |
| 成立日期 | 2020-05-27 |
| 联系地址 | Số 12A, Liền kề 4, Khu đô thị Đại Thanh, Xã Tả Thanh Oai, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ BÌNH NAM PHONG |
| 企业英文名称 | BINH NAM PHONG TRADING AND SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 43-LK5 Khu đô thị Đại Thanh, Xã Đại Thanh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84921218888 |
| 邮箱 | binhnamphongco.ltd@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 850940 | 电动食品处理器 |
| 851660 | 家用炊具 |
| 851679 | 其他家用电动热器 |
| 821599 | 非贵金属餐具 |
| 850811 | 1500瓦以下吸尘器 |
| 961700 | 真空瓶及零件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 491110 | 商业广告材料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 47 | $2.17M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Jiuyi Imp. & Exp. Trading Co., Ltd. | 中国 | 17 | $1.07M | 其他塑料制品、静止变流器 |
| Ningbo Goodfriends Electric Appliance Co., Ltd. | 中国 | 7 | $312.9K | 其他家用电动热器、瓦楞纸箱 |
| Jinhua Stambe Cookware Co., Ltd. | 中国 | 5 | $251.3K | 不锈钢家用制品 |
| Pingxiang City Yujie Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $130.1K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Langfang Jinjie Household Products Co., Ltd. | 中国 | 3 | $84.6K | 电动食品处理器、家用电器零件 |
| Zhongshan Guangqin Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $66.6K | 水净化机械、其他电气开关 |
| WSDA Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $55.9K | 其他塑料制品、不锈钢家用制品 |
| Ningbo Longde Life Electric Appliance Co., Ltd. | 中国 | 2 | $47.6K | 电动食品处理器、家用电器零件 |
| Ningbo Resan Optimal Electrical Appliances Co., Ltd. | 中国 | 2 | $30.6K | 其他钢铁家用品、家用炊具 |
| Zhongshan Jingmaowei Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $29.2K | 电热器具零件、橡胶塑料鞋件 |
近期贸易明细
进口(共 47)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-30 | 家用炊具 | GUANGXI JIUYI IMP & EXP TRADING CO LTD | 中国 | $40.0K |
| 2026-04-30 | 家用炊具 | GUANGXI JIUYI IMP & EXP TRADING CO LTD | 中国 | $40.0K |
| 2026-04-30 | 电动食品处理器 | GUANGXI JIUYI IMP & EXP TRADING CO LTD | 中国 | $11.7K |
| 2026-04-30 | 电动食品处理器 | GUANGXI JIUYI IMP & EXP TRADING CO LTD | 中国 | $11.7K |
| 2026-04-30 | 家用炊具 | GUANGXI JIUYI IMP & EXP TRADING CO LTD | 中国 | $40.7K |
| 2026-04-30 | 家用炊具 | GUANGXI JIUYI IMP & EXP TRADING CO LTD | 中国 | $40.7K |
| 2026-04-28 | 1500瓦以下吸尘器 | WSDA TRADE CO LTD | 中国 | $24.0K |
| 2026-04-28 | 1500瓦以下吸尘器 | WSDA TRADE CO LTD | 中国 | $24.0K |
| 2026-04-08 | 125W以下风扇 | GUANGXI JIUYI IMP & EXP TRADING CO LTD | 中国 | $15.1K |
| 2026-04-08 | 125W以下风扇 | GUANGXI JIUYI IMP & EXP TRADING CO LTD | 中国 | $15.1K |