THIEN AN PRODUCTION SERVICES TRADING INVESTMENT & DEVELOPMENT CO LTD
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư Và PHáT TRIểN THươNG MạI DịCH Vụ SảN XUấT THIêN âN
2
进口笔数
0
出口笔数
$31.6K
进口金额
$0
出口金额
2024-04-04
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317858767 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6129J7W |
| 成立日期 | 2023-05-30 |
| 联系地址 | 311 M 11 Đường số 7, Phường Bình Trưng, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ SẢN XUẤT THIÊN ÂN |
| 企业英文名称 | THIEN AN DEVELOP AND INVEST SERVICE TRADING PRODUCE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 311 M 11 Đường số 7, Phường Bình Trưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 电话 | +84902501168 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 420212 | 塑纺容器 |
| 480890 | 其他纸及纸板 |
| 650691 | 橡塑帽类 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 821490 | 刀具 |
| 960321 | 牙刷 |
| 960390 | 扫帚刷子 |
| 961519 | 非塑料梳子 |
| 961590 | 发饰 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $31.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| EXPRESS STAR LINE LTD. | 中国 | 2 | $31.6K | 玩具模型、其他塑胶鞋 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-04-04 | 塑料梳子 | EXPRESS STAR LINE LTD. | 中国 | $1.1K |
| 2024-04-04 | 电热器具零件 | EXPRESS STAR LINE LTD. | 中国 | $1.1K |
| 2024-04-04 | 发饰 | EXPRESS STAR LINE LTD. | 中国 | $450 |
| 2024-04-04 | 塑纺容器 | EXPRESS STAR LINE LTD. | 中国 | $2 |
| 2024-04-04 | 刀具 | EXPRESS STAR LINE LTD. | 中国 | $80 |
| 2024-04-04 | 塑纺容器 | EXPRESS STAR LINE LTD. | 中国 | $6 |
| 2024-04-04 | 塑纺容器 | EXPRESS STAR LINE LTD. | 中国 | $6 |
| 2024-04-04 | 轻质无纺布 | EXPRESS STAR LINE LTD. | 中国 | $10 |
| 2024-04-04 | 其他头饰 | EXPRESS STAR LINE LTD. | 中国 | $720 |
| 2024-04-04 | 其他塑料制品 | EXPRESS STAR LINE LTD. | 中国 | $20 |