Nguyen Nghia Mechanical Engineering Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 251 笔 · 主营 初级形态聚酰胺

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH NGUồN TáI TạO NGUYễN NGHĩA

0
进口笔数
251
出口笔数
$0
进口金额
$9.49M
出口金额
最近进口
2026-04-28
最近出口
0
供应商数
39
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.17M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $747.2K · 16 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $684.5K · 20 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.05M · 24 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $893.1K · 25 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $757.4K · 21 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $675.4K · 18 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.17M · 33 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $772.5K · 18 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $545.5K · 13 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.16M · 36 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.03M · 27 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $747.2K · 16 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $684.5K · 20 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.05M · 24 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $893.1K · 25 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $757.4K · 21 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $675.4K · 18 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.17M · 33 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $772.5K · 18 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $545.5K · 13 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.16M · 36 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.03M · 27 笔

工商档案

企业注册号0315898517
企查查编码QVN6ENT45U
成立日期2019-09-16
联系地址661/1/14 đường Hà Huy Giáp, Khu Phố 3, Phường Thạnh Xuân, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH NGUỒN TÁI TẠO NGUYỄN NGHĨA
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址23G Bùi Hữu Diên, Phường An Lạc, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3830 - Tái chế phế liệu
电话0933449419
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本3亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
390810初级形态聚酰胺
390769初级形态PET(<78ml/g)
390190其他乙烯聚合物
390890其他聚酰胺
390330ABS共聚物
390210聚丙烯聚合物
390140轻质乙烯共聚物
390950聚氨酯
390319其他苯乙烯聚合物
390130乙烯-乙酸乙烯酯共聚物

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国251$9.49M

贸易伙伴

下游采购商(共 39)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Ningbo Yibifu International Trading Co., Ltd.中国22$2.03M初级形态聚酰胺、聚丙烯聚合物
Quanzhou Boshen Plastic Co., Ltd.中国33$1.19M初级形态聚酰胺、其他聚酰胺
Fujian Minhong Fiber Co., Ltd.中国30$1.02M初级形态PET(<78ml/g)、聚丙烯聚合物
Hengbang Group (Hong Kong) Holdings Ltd.中国16$673.3K其他乙烯聚合物、初级形态PET(<78ml/g)
Wenzhou Yulang Trade Co., Ltd.中国11$395.3K未梳棉纱、初级形态聚酰胺
Wenzhou KenaiPu Trading Co., Ltd.中国12$370.6K初级形态聚酰胺、其他聚酰胺
HONGKONG JIATAI DEVELOPMENT LTD中国香港11$288.4K初级形态聚酰胺、聚丙烯聚合物
Shandong Junyang New Material Co., Ltd.中国9$272.2K其他乙烯聚合物、轻质乙烯共聚物
Guangxi Liangheng International Trade Co., Ltd.中国11$269.4K聚丙烯聚合物、其他乙烯聚合物
Yongkang Wangchun Trading Co., Ltd.中国12$262.1KABS共聚物、其他乙烯聚合物

近期贸易明细

出口(共 251)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28ABS共聚物YONGKANG WANGCHUN TRADING CO LTD中国$21.8K
2026-04-28其他乙烯聚合物SHANDONG JUNYANG NEW MATERIAL CO LTD中国$29.7K
2026-04-27其他聚酰胺WENZHOU YULANG TRADE CO LTD中国$43.7K
2026-04-27ABS共聚物GUANGXI LIANG HENG INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$26.4K
2026-04-26ABS共聚物GUANGXI LIANG HENG INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$26.4K
2026-04-24初级形态PET(<78ml/g)WUXI MISS MI TRADING CO LTD中国$64.5K
2026-04-23其他乙烯聚合物SHANDONG JUNYANG NEW MATERIAL CO LTD中国$29.1K
2026-04-23初级形态PET(<78ml/g)FUJIAN MINHONG FIBER CO LTD中国$9.9K
2026-04-23初级形态PET(<78ml/g)FUJIAN MINHONG FIBER CO LTD中国$42.7K
2026-04-22其他聚酰胺WENZHOU KENAIPU TRADING CO LTD中国$43.7K

相关企业 · 同类产品

Nguyen Nghia Mechanical Engineering Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →