Nguyen Nghia Mechanical Engineering Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 251 笔 · 主营 初级形态聚酰胺
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH NGUồN TáI TạO NGUYễN NGHĩA
0
进口笔数
251
出口笔数
$0
进口金额
$9.49M
出口金额
—
最近进口
2026-04-28
最近出口
0
供应商数
39
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315898517 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6ENT45U |
| 成立日期 | 2019-09-16 |
| 联系地址 | 661/1/14 đường Hà Huy Giáp, Khu Phố 3, Phường Thạnh Xuân, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NGUỒN TÁI TẠO NGUYỄN NGHĨA |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 23G Bùi Hữu Diên, Phường An Lạc, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3830 - Tái chế phế liệu |
| 电话 | 0933449419 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 3亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390810 | 初级形态聚酰胺 |
| 390769 | 初级形态PET(<78ml/g) |
| 390190 | 其他乙烯聚合物 |
| 390890 | 其他聚酰胺 |
| 390330 | ABS共聚物 |
| 390210 | 聚丙烯聚合物 |
| 390140 | 轻质乙烯共聚物 |
| 390950 | 聚氨酯 |
| 390319 | 其他苯乙烯聚合物 |
| 390130 | 乙烯-乙酸乙烯酯共聚物 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 251 | $9.49M |
贸易伙伴
下游采购商(共 39)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ningbo Yibifu International Trading Co., Ltd. | 中国 | 22 | $2.03M | 初级形态聚酰胺、聚丙烯聚合物 |
| Quanzhou Boshen Plastic Co., Ltd. | 中国 | 33 | $1.19M | 初级形态聚酰胺、其他聚酰胺 |
| Fujian Minhong Fiber Co., Ltd. | 中国 | 30 | $1.02M | 初级形态PET(<78ml/g)、聚丙烯聚合物 |
| Hengbang Group (Hong Kong) Holdings Ltd. | 中国 | 16 | $673.3K | 其他乙烯聚合物、初级形态PET(<78ml/g) |
| Wenzhou Yulang Trade Co., Ltd. | 中国 | 11 | $395.3K | 未梳棉纱、初级形态聚酰胺 |
| Wenzhou KenaiPu Trading Co., Ltd. | 中国 | 12 | $370.6K | 初级形态聚酰胺、其他聚酰胺 |
| HONGKONG JIATAI DEVELOPMENT LTD | 中国香港 | 11 | $288.4K | 初级形态聚酰胺、聚丙烯聚合物 |
| Shandong Junyang New Material Co., Ltd. | 中国 | 9 | $272.2K | 其他乙烯聚合物、轻质乙烯共聚物 |
| Guangxi Liangheng International Trade Co., Ltd. | 中国 | 11 | $269.4K | 聚丙烯聚合物、其他乙烯聚合物 |
| Yongkang Wangchun Trading Co., Ltd. | 中国 | 12 | $262.1K | ABS共聚物、其他乙烯聚合物 |
近期贸易明细
出口(共 251)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | ABS共聚物 | YONGKANG WANGCHUN TRADING CO LTD | 中国 | $21.8K |
| 2026-04-28 | 其他乙烯聚合物 | SHANDONG JUNYANG NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $29.7K |
| 2026-04-27 | 其他聚酰胺 | WENZHOU YULANG TRADE CO LTD | 中国 | $43.7K |
| 2026-04-27 | ABS共聚物 | GUANGXI LIANG HENG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $26.4K |
| 2026-04-26 | ABS共聚物 | GUANGXI LIANG HENG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $26.4K |
| 2026-04-24 | 初级形态PET(<78ml/g) | WUXI MISS MI TRADING CO LTD | 中国 | $64.5K |
| 2026-04-23 | 其他乙烯聚合物 | SHANDONG JUNYANG NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $29.1K |
| 2026-04-23 | 初级形态PET(<78ml/g) | FUJIAN MINHONG FIBER CO LTD | 中国 | $9.9K |
| 2026-04-23 | 初级形态PET(<78ml/g) | FUJIAN MINHONG FIBER CO LTD | 中国 | $42.7K |
| 2026-04-22 | 其他聚酰胺 | WENZHOU KENAIPU TRADING CO LTD | 中国 | $43.7K |