Saigon Medical Equipment and Materials Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 50 笔 · 主营 其他诊断试剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN VậT Tư TRANG THIếT Bị Y Tế SàI GòN
50
进口笔数
0
出口笔数
$410.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-11
最近进口
—
最近出口
12
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314552682 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRRF5PUR |
| 成立日期 | 2017-08-02 |
| 联系地址 | Biệt thự số 8, Đường số 14, Phường 26, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ SÀI GÒN |
| 企业英文名称 | SAIGON MEDICAL EQUIPMENT MATERIALS JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Biệt thự số 08, Đường số 14, Phường Bình Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 电话 | +84938596936 |
| 邮箱 | minhthu070985@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382290 | 其他诊断试剂 |
| 340250 | 零售清洁粉剂 |
| 854519 | 非炉用碳电极 |
| 901890 | 其他医疗器具 |
| 902789 | 分析仪器 |
| 382219 | 诊断试剂 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 841920 | 医用消毒器 |
| 845620 | 超声波机床 |
| 902720 | 色谱仪 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 20 | $145.3K |
| 土耳其 | 13 | $123.4K |
| 阿根廷 | 11 | $105.6K |
| 印度 | 3 | $19.2K |
| 斯威士兰 | 2 | $14.6K |
| 日本 | 1 | $2.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Improgen Diagnostik Kimya San. ve Tic. Ltd. Sti. | 土耳其 | 13 | $123.4K | 其他诊断试剂、零售清洁粉剂 |
| Wiener Laboratorios S.A.I.C. | 阿根廷 | 11 | $105.6K | 诊断试剂、其他诊断试剂 |
| Zhejiang Xinke Medical Technology Co., Ltd. | 中国 | 11 | $73.9K | 其他诊断试剂、诊断试剂 |
| Shenzhen Dymind Biotechnology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $50.5K | 其他诊断试剂、诊断试剂 |
| SENSA CORE MEDICAL INSTRUMENTATION PRIVATE LIMITED | 印度 | 3 | $19.2K | 其他诊断试剂、其他医疗器具 |
| Orphée S.A. | 波兰 | 1 | $11.9K | 诊断试剂、分析仪器 |
| Sinnowa Medical Science & Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $9.2K | 分析仪器、其他诊断试剂 |
| Shanghai Sun Biotech Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.4K | 其他塑料制品、诊断试剂 |
| WIGGENS (Jinchang) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.7K | 混合机、真空泵 |
| Orphée S.A. | 斯威士兰 | 2 | $2.7K | 零售清洁粉剂、诊断试剂 |
近期贸易明细
进口(共 50)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-11 | 其他医疗器具 | SENSA CORE MEDICAL INSTRUMENTATION PRIVATE LIMITED | 印度 | $225 |
| 2026-03-11 | 其他医疗器具 | SENSA CORE MEDICAL INSTRUMENTATION PRIVATE LIMITED | 印度 | $240 |
| 2026-03-11 | 其他诊断试剂 | SENSA CORE MEDICAL INSTRUMENTATION PRIVATE LIMITED | 印度 | $360 |
| 2026-03-11 | 其他医疗器具 | SENSA CORE MEDICAL INSTRUMENTATION PRIVATE LIMITED | 印度 | $195 |
| 2026-03-11 | 其他诊断试剂 | SENSA CORE MEDICAL INSTRUMENTATION PRIVATE LIMITED | 印度 | $1.3K |
| 2026-03-11 | 零售清洁粉剂 | SENSA CORE MEDICAL INSTRUMENTATION PRIVATE LIMITED | 印度 | $150 |
| 2026-03-02 | 其他诊断试剂 | SHENZHEN DYMIND BIOTECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $414 |
| 2026-03-02 | 其他诊断试剂 | SHENZHEN DYMIND BIOTECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $231 |
| 2026-03-02 | 其他诊断试剂 | SHENZHEN DYMIND BIOTECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $504 |
| 2026-03-02 | 其他诊断试剂 | SHENZHEN DYMIND BIOTECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $406 |