Gia Long Technology Solutions Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 24 笔 · 主营 钢制编织带
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH GIảI PHáP CôNG NGHệ GIA LONG
24
进口笔数
0
出口笔数
$138.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-16
最近进口
—
最近出口
11
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314190619 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNX43HT0N |
| 成立日期 | 2017-01-09 |
| 联系地址 | 129/43/14/1 Liên Khu 5-6, Phường Bình Hưng Hòa B, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GIẢI PHÁP CÔNG NGHỆ GIA LONG |
| 企业英文名称 | GIA LONG TECHNOLOGY SOLUTIONS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 129/43/14/1 Liên Khu 5-6, Phường Bình Tân, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 电话 | +84972825577 |
| 邮箱 | nhungho.gialong@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 45亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731290 | 钢制编织带 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 903300 | 第90章仪器零件 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 902519 | 非液体温度计 |
| 400941 | 增强橡胶软管 |
| 731439 | 焊接钢丝网 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 400911 | 硫化橡胶管 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 13 | $77.3K |
| 中国 | 3 | $23.6K |
| 中国香港 | 5 | $23.1K |
| 日本 | 3 | $12.1K |
| 德国 | 1 | $2.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Endoscopy Development Co. | 美国 | 6 | $29.4K | 第90章仪器零件、其他医疗器具 |
| Iec Innovative Endoscopy Components Llc | 美国 | 3 | $24.2K | 其他塑料制品、其他硫化橡胶制品 |
| Shanghai Timed Medical Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $23.6K | 第90章仪器零件、其他医疗器具 |
| IEC Innovative Endoscopy Components | 美国 | 3 | $16.5K | 其他钢铁制品、通信设备零件 |
| CARRIER TRANSICOLD HONG KONG LTD | 中国香港 | 4 | $15.1K | 组合测量仪器、非液体温度计 |
| Innovative Endoscopy Components, LLC | 美国 | 1 | $14.7K | 第90章仪器零件、其他医疗器具 |
| REAGEN LLC | 中国香港 | 1 | $8.1K | 诊断试剂 |
| Medtron Endoscopy LLC | 美国 | 2 | $4.5K | 光缆、其他塑料制品 |
| Funke-Dr. N. Gerber Labortechnik GmbH | 德国 | 1 | $1.8K | 其他实验室玻璃器皿、其他离心机 |
| FUNKE GERBER | 1 | $731 | 其他实验室玻璃器皿、其他离心机 |
近期贸易明细
进口(共 24)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-16 | 非液体温度计 | CARRIER TRANSICOLD HONG KONG LTD | 中国香港 | $1.5K |
| 2026-03-16 | 非液体温度计 | CARRIER TRANSICOLD HONG KONG LTD | 中国香港 | $2.0K |
| 2025-12-10 | 钢制编织带 | SHANGHAI TIMED MEDICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $90 |
| 2025-12-10 | 焊接钢丝网 | SHANGHAI TIMED MEDICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $70 |
| 2025-12-10 | 非螺纹钢销 | SHANGHAI TIMED MEDICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $128 |
| 2025-12-10 | 阀门龙头 | SHANGHAI TIMED MEDICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $225 |
| 2025-12-10 | 其他硫化橡胶制品 | SHANGHAI TIMED MEDICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $65 |
| 2025-12-10 | 其他硫化橡胶制品 | SHANGHAI TIMED MEDICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $65 |
| 2025-12-10 | 增强橡胶软管 | SHANGHAI TIMED MEDICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $700 |
| 2025-12-10 | 绝缘电线 | SHANGHAI TIMED MEDICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $240 |