Anh Thu Agricultural Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 32 笔 · 主营 其他食用蔬菜
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU NôNG SảN ANH THư
32
进口笔数
0
出口笔数
$1.23M
进口金额
$0
出口金额
2024-04-15
最近进口
—
最近出口
11
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317362312 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2E6V3TQ |
| 成立日期 | 2022-06-29 |
| 联系地址 | Tầng 1, 207A Nguyễn Văn Thủ, Phường Đa Kao, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU NÔNG SẢN ANH THƯ |
| 企业英文名称 | ANH THU AGRICULTURAL IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 1, 207A Nguyễn Văn Thủ, Phường Tân Định, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 0703633157 |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 121299 | 其他食用蔬菜 |
| 120799 | 其他含油籽仁 |
| 121190 | 药用植物 |
| 091099 | 其他香料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 12 | $566.0K |
| 巴基斯坦 | 17 | $497.0K |
| 阿根廷 | 3 | $164.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Mota Industries | 印度 | 6 | $311.3K | 其他含油籽仁、药用植物 |
| Aliqsha Commodities Corp. | 巴基斯坦 | 6 | $218.7K | 其他含油籽仁、辣椒粉 |
| ESPAR S.R.L. | 阿根廷 | 3 | $164.1K | 其他食用蔬菜、干芸豆 |
| Kore International | 印度 | 3 | $130.7K | 干辣椒、整孜然籽 |
| Golden Syndicate | 巴基斯坦 | 4 | $95.3K | 干辣椒、未碾磨香料籽 |
| Asian Commodities Corporation | 巴基斯坦 | 3 | $91.0K | 芝麻籽、其他香料 |
| Mosani International | 巴基斯坦 | 2 | $51.1K | 其他香料、其他食用蔬菜 |
| JABS INTERNATIONAL PRIVATE LIMITED | 印度 | 1 | $48.0K | 整孜然籽、芝麻籽 |
| Shan Impex | 印度 | 2 | $40.9K | 干辣椒、药用植物 |
| G.S. Exports | 印度 | 1 | $40.7K | 去壳花生、芝麻籽 |
近期贸易明细
进口(共 32)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-04-15 | 其他食用蔬菜 | GOLDEN SYNDICATE | 巴基斯坦 | $27.8K |
| 2024-04-02 | 其他含油籽仁 | G S EXPORTS | 印度 | $40.7K |
| 2024-03-15 | 药用植物 | GOLDEN SYNDICATE | 巴基斯坦 | $27.8K |
| 2023-12-28 | 其他食用蔬菜 | MOSANI INTERNATIONAL | 巴基斯坦 | $28.8K |
| 2023-11-28 | 其他食用蔬菜 | ASIAN COMMODITIES CORP ORATION | 巴基斯坦 | $29.7K |
| 2023-11-28 | 其他食用蔬菜 | ASIAN COMMODITIES CORP ORATION | 巴基斯坦 | $30.5K |
| 2023-11-14 | 其他食用蔬菜 | ESPAR SRL | 阿根廷 | $56.6K |
| 2023-10-23 | 其他食用蔬菜 | ESPAR SRL | 阿根廷 | $42.5K |
| 2023-09-05 | 其他香料 | MOSANI INTERNATIONAL | 巴基斯坦 | $22.3K |
| 2023-08-28 | 其他食用蔬菜 | ASIAN COMMODITIES CORP ORATION | 巴基斯坦 | $30.8K |