Anh Thu Agricultural Import Export Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 32 笔 · 主营 其他食用蔬菜

越南 · 非在业

本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU NôNG SảN ANH THư

32
进口笔数
0
出口笔数
$1.23M
进口金额
$0
出口金额
2024-04-15
最近进口
—
最近出口
11
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $116.8K20212022202320242021-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $22.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $42.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $116.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $28.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $27.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $68.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320212022202320242021-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $22.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $42.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $116.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $28.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $27.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $68.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0317362312
企查查编码QVN2E6V3TQ
成立日期2022-06-29
联系地址Tầng 1, 207A Nguyễn Văn Thủ, Phường Đa Kao, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU NÔNG SẢN ANH THƯ
企业英文名称ANH THU AGRICULTURAL IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED
企业状态非在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng 1, 207A Nguyễn Văn Thủ, Phường Tân Định, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
电话0703633157
原始企业状态Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本80亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
121299其他食用蔬菜
120799其他含油籽仁
121190药用植物
091099其他香料

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度12$566.0K
巴基斯坦17$497.0K
阿根廷3$164.1K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Mota Industries印度6$311.3K其他含油籽仁、药用植物
Aliqsha Commodities Corp.巴基斯坦6$218.7K其他含油籽仁、辣椒粉
ESPAR S.R.L.阿根廷3$164.1K其他食用蔬菜、干芸豆
Kore International印度3$130.7K干辣椒、整孜然籽
Golden Syndicate巴基斯坦4$95.3K干辣椒、未碾磨香料籽
Asian Commodities Corporation巴基斯坦3$91.0K芝麻籽、其他香料
Mosani International巴基斯坦2$51.1K其他香料、其他食用蔬菜
JABS INTERNATIONAL PRIVATE LIMITED印度1$48.0K整孜然籽、芝麻籽
Shan Impex印度2$40.9K干辣椒、药用植物
G.S. Exports印度1$40.7K去壳花生、芝麻籽

近期贸易明细

进口(共 32)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-04-15其他食用蔬菜GOLDEN SYNDICATE巴基斯坦$27.8K
2024-04-02其他含油籽仁G S EXPORTS印度$40.7K
2024-03-15药用植物GOLDEN SYNDICATE巴基斯坦$27.8K
2023-12-28其他食用蔬菜MOSANI INTERNATIONAL巴基斯坦$28.8K
2023-11-28其他食用蔬菜ASIAN COMMODITIES CORP ORATION巴基斯坦$29.7K
2023-11-28其他食用蔬菜ASIAN COMMODITIES CORP ORATION巴基斯坦$30.5K
2023-11-14其他食用蔬菜ESPAR SRL阿根廷$56.6K
2023-10-23其他食用蔬菜ESPAR SRL阿根廷$42.5K
2023-09-05其他香料MOSANI INTERNATIONAL巴基斯坦$22.3K
2023-08-28其他食用蔬菜ASIAN COMMODITIES CORP ORATION巴基斯坦$30.8K

相关企业 · 同类产品

Anh Thu Agricultural Import Export Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →