WINTECH TELECOMMUNICATION TRADING SERVICE CO LTD
越南进口商 · 进口 11 笔 · 主营 其他自动数据处理系统
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TMDV VIễN THôNG WINTECH
- 邮箱1
- Facebook1
11
进口笔数
0
出口笔数
$166.2K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-10
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317479952 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNN0GEFKS |
| 成立日期 | 2022-09-19 |
| 联系地址 | Số 62 Đường số 11, KDC Cityland Park Hills, Phường Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TMDV VIỄN THÔNG WINTECH |
| 企业英文名称 | WINTECH TELECOMMUNICATIONS TMDV COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 62 Đường số 11, KDC Cityland Park Hills, Phường Gò Vấp, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng,phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7310 - Quảng cáo 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6110 - Hoạt động viễn thông có dây 6120 - Hoạt động viễn thông không dây 6190 - Hoạt động viễn thông khác |
| 电话 | +84974701770 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847149 | 其他自动数据处理系统 |
| 847170 | 存储单元 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 850431 | 1kVA以下变压器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 11 | $166.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| INCTEL TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国香港 | 4 | $116.4K | 其他自动数据处理系统、存储单元 |
| INCTEL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | 6 | $45.1K | 其他自动数据处理系统、自动数据处理机处理部件 |
| INCTEL TECHNOLOGY CO LTD | 巴布亚新几内亚 | 1 | $4.6K | 其他自动数据处理系统 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-10 | 其他自动数据处理系统 | INCTEL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $4.6K |
| 2025-04-23 | 存储单元 | INCTEL TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $1.0K |
| 2025-04-10 | 其他自动数据处理系统 | INCTEL TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $45.8K |
| 2025-02-25 | 其他自动数据处理系统 | INCTEL TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $57.6K |
| 2025-02-25 | 存储单元 | INCTEL TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $3.5K |
| 2024-10-28 | 其他自动数据处理系统 | INCTEL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $7.5K |
| 2024-09-13 | 其他自动数据处理系统 | INCTEL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $7.5K |
| 2024-05-15 | 其他自动数据处理系统 | INCTEL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $7.5K |
| 2024-02-06 | 其他自动数据处理系统 | INCTEL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $7.5K |
| 2023-10-11 | 其他自动数据处理系统 | INCTEL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $7.5K |