An Thai Hung Construction Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 40 笔 · 主营 聚合物基油漆
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Xây Dựng Công Trình An Thái Hưng
0
进口笔数
40
出口笔数
$0
进口金额
$49.6K
出口金额
—
最近进口
2025-10-18
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106196874 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMF6K4EP |
| 成立日期 | 2013-06-04 |
| 联系地址 | Số 1, ngõ 84 phố Nghĩa Dũng, Phường Phúc Xá, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG CÔNG TRÌNH AN THÁI HƯNG |
| 企业英文名称 | AN THAI HUNG CONSTRUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 1, ngõ 84 phố Nghĩa Dũng, Phường Hồng Hà, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 8110 - Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84437174053 |
| 传真 | 0437174057 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 98亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 320890 | 聚合物基油漆 |
| 381400 | 油漆溶剂 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 40 | $49.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fuyu Precision Component Co., Ltd. | 越南 | 27 | $43.7K | 其他电子IC、其他塑料制品 |
| Funing Precision Component Co., Ltd. | 越南 | 11 | $3.6K | 其他塑料制品、其他电子IC |
| Fuhong Precision Component (Bac Giang) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $2.3K | 其他电子IC、其他塑料制品 |
近期贸易明细
出口(共 40)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-18 | 聚合物基油漆 | FUYU PRECISION COMPONENT CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2025-10-18 | 聚合物基油漆 | FUYU PRECISION COMPONENT CO LTD | 越南 | $195 |
| 2025-10-16 | 聚合物基油漆 | FUNING PRECISION COMPONENT CO LTD | 越南 | $185 |
| 2025-10-07 | 聚合物基油漆 | FUYU PRECISION COMPONENT CO LTD | 越南 | $195 |
| 2025-10-07 | 聚合物基油漆 | FUNING PRECISION COMPONENT CO LTD | 越南 | $185 |
| 2025-10-07 | 聚合物基油漆 | FUYU PRECISION COMPONENT CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2025-10-03 | 聚合物基油漆 | FUYU PRECISION COMPONENT CO LTD | 越南 | $600 |
| 2025-09-19 | 聚合物基油漆 | FUYU PRECISION COMPONENT CO LTD | 越南 | $600 |
| 2025-06-09 | 聚合物基油漆 | FUYU PRECISION COMPONENT CO LTD | 越南 | $197 |
| 2025-06-09 | 聚合物基油漆 | FUYU PRECISION COMPONENT CO LTD | 越南 | $948 |