Kim Long TNK Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 39 笔 · 主营 混合调味料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TNK KIM LONG
39
进口笔数
0
出口笔数
$1.13M
进口金额
$0
出口金额
2026-02-10
最近进口
—
最近出口
10
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106023800 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNA1BH4ES |
| 成立日期 | 2012-10-30 |
| 联系地址 | Thôn Minh Hiệp 3, Xã Minh Khai, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TNK KIM LONG |
| 企业英文名称 | KIM LONG TNK COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Minh Hiệp 3, Xã Dương Hòa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện năng lực theo quy định của pháp luật 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1102 - Sản xuất rượu vang 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4633 - Bán buôn đồ uống 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt |
| 电话 | +842433637869 |
| 邮箱 | VELA@vela-foods.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 99亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210390 | 混合调味料 |
| 210210 | 活性酵母 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 170260 | 果糖糖浆 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 040390 | 发酵乳制品 |
| 151710 | 人造黄油 |
| 151790 | 食用油脂制品 |
| 392020 | 聚丙烯塑料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 37 | $1.11M |
| 印度尼西亚 | 2 | $18.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shenzhen Ruitai Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | 18 | $668.0K | 其他食品制剂、混合调味料 |
| Guangxi Danbaoli Yeast Co., Ltd. | 中国 | 3 | $187.2K | 活性酵母 |
| Hunan Empiron World Exchange Co., Ltd. | 中国 | 11 | $124.7K | 混合调味料、其他化学制剂 |
| Guangdong Tianchen Printing Co., Ltd. | 中国 | 1 | $59.4K | 乙烯聚合物塑料、非泡沫塑料片 |
| Wenzhou Echo Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $39.4K | 其他连续输送机、机械零件 |
| PT Sinar Mas Agro Resources & Technology Tbk | 印度尼西亚 | 1 | $18.3K | 精炼棕榈油、棕榈仁/巴巴苏油 |
| Hangzhou Xinfanle Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $14.9K | 插销组装胶鞋、静止变流器 |
| Shandong Xiangchi Jianyuan Bio Tech Co., Ltd. | 中国 | 1 | $11.6K | 果糖糖浆、葡萄糖酸化合物 |
| Guangzhou Dinghong Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8.8K | 其他塑料制品、不锈钢家用制品 |
| PT Smart Tbk | 印度尼西亚 | 1 | $5 | 精炼棕榈油、食用油脂制品 |
近期贸易明细
进口(共 39)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-10 | 混合调味料 | HUNAN EMPIRON WORLD EXCHANGE CO LTD | 中国 | $17.3K |
| 2026-01-23 | 混合调味料 | HUNAN EMPIRON WORLD EXCHANGE CO LTD | 中国 | $8.6K |
| 2025-12-12 | 混合调味料 | HUNAN EMPIRON WORLD EXCHANGE CO LTD | 中国 | $17.0K |
| 2025-12-03 | 混合调味料 | HUNAN EMPIRON WORLD EXCHANGE CO LTD | 中国 | $8.4K |
| 2025-11-20 | 混合调味料 | HUNAN EMPIRON WORLD EXCHANGE CO LTD | 中国 | $11.5K |
| 2025-11-14 | 混合调味料 | HUNAN EMPIRON WORLD EXCHANGE CO LTD | 中国 | $12.3K |
| 2025-10-20 | 混合调味料 | HUNAN EMPIRON WORLD EXCHANGE CO LTD | 中国 | $11.5K |
| 2025-10-20 | 混合调味料 | HUNAN EMPIRON WORLD EXCHANGE CO LTD | 中国 | $10.4K |
| 2025-10-14 | 活性酵母 | GUANGXI DANBAOLI YEAST CO., LTD | 中国 | $62.4K |
| 2025-10-06 | 混合调味料 | HUNAN EMPIRON WORLD EXCHANGE CO LTD | 中国 | $17.0K |