Hop Luc General Hospital Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 医用家具
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH một thành viên bệnh viện đa khoa Hợp Lực
4
进口笔数
0
出口笔数
$47.9K
进口金额
$0
出口金额
2025-09-24
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2801178302-002 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNR3WECCE |
| 成立日期 | 2008-10-20 |
| 联系地址 | Số 595 Nguyễn Chí Thanh, Phường Đông Thọ, Thành phố Thanh Hoá, Tỉnh Thanh Hoá, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN BỆNH VIỆN ĐA KHOA HỢP LỰC |
| 企业英文名称 | HOP LUC MEDICAL HOPSPITAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 595 Nguyễn Chí Thanh, Phường Hàm Rồng, Thanh Hóa |
| 经营范围 | 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8610 - Hoạt động của các bệnh viện, trạm y tế 8620 - Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa 8691 - Hoạt động y tế dự phòng 8692 - Hoạt động của hệ thống cơ sở chỉnh hình, phục hồi chức năng 8699 - Hoạt động y tế khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 1,600亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940290 | 医用家具 |
| 391620 | PVC单丝棒材 |
| 391810 | PVC地板/墙覆盖物 |
| 761520 | 铝制卫浴器具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $47.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hebei Vanry Medical Devices Co., Ltd. | 中国 | 2 | $39.6K | 医用家具、塑料家具 |
| Shanghai Keling International Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $8.3K | 医用家具、残疾人用车 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-24 | 铝制卫浴器具 | Shanghai Keling International Trading Co., Ltd. | 中国 | $3.8K |
| 2025-08-25 | PVC单丝棒材 | Shanghai Keling International Trading Co., Ltd. | 中国 | $60 |
| 2025-08-25 | PVC地板/墙覆盖物 | SHANGHAI KELING INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $4.5K |
| 2025-05-19 | 医用家具 | HEBEI VANRY MEDICAL DEVICES CO LTD | 中国 | $19.0K |
| 2025-01-13 | 医用家具 | HEBEI VANRY MEDICAL DEVICES CO LTD | 中国 | $20.6K |