An Phuc Khang Furniture Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 917 笔 · 主营 非木制家具件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN NộI THấT AN PHúC KHANG
- Facebook1
6
进口笔数
917
出口笔数
$1.5K
进口金额
$12.70M
出口金额
2025-12-09
最近进口
2026-04-28
最近出口
6
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316717763 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUCR4PE1 |
| 成立日期 | 2021-02-22 |
| 联系地址 | 124/10 Đường HT45, Khu phố 1, Phường Hiệp Thành, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN NỘI THẤT AN PHÚC KHANG |
| 企业英文名称 | AN PHUC KHANG FURNITURE JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 124/10 Đường HT45, Khu phố 30, Phường Tân Thới Hiệp, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 电话 | 0974675639 |
| 邮箱 | philip@apkf.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 830260 | 金属门闭门器 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 590320 | 聚氨酯纺织物 |
| 761010 | 铝制结构体 |
| 830242 | 家具配件 |
| 940399 | 非木制家具件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940399 | 非木制家具件 |
| 940191 | 木制座椅零件 |
| 441231 | 热带木胶合板 |
| 441114 | 9mm以上MDF板 |
| 441291 | 其他热带胶合板 |
| 940391 | 木制家具零件 |
| 940350 | 卧室木家具 |
| 940360 | 其他木家具 |
| 940390 | 940390 |
| 940340 | 木制厨房家具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $648 |
| 意大利 | 2 | $374 |
| 美国 | 1 | $300 |
| 韩国 | 1 | $84 |
| 荷兰 | 1 | $70 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 910 | $12.51M |
| 美国 | 7 | $191.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Innvalue Hospitality Supply | 意大利 | 2 | $374 | 加工牛马皮革、聚酯短纤织物 |
| Innvalue Hospitality Supply | 中国 | 1 | $360 | 染色聚酯布、聚氨酯纺织物 |
| Creation Hospitality | 美国 | 1 | $300 | 家用炊具、瓷制卫生洁具 |
| YFHEX Logistics (HK) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $288 | 其他印刷机零件、980710 |
| Innvalue Hospitality Supply | 越南 | 1 | $84 | 聚氨酯泡沫塑料、雪尼尔织物 |
| Duux B.V. | 荷兰 | 1 | $70 | 其他食品制剂、其他塑料制品 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Cong Thai Hoc Loctek Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 401 | $6.28M | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| Loctek Ergonomics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 295 | $5.04M | 其他塑料制品、瓦楞纸箱 |
| Flexispot Smart Home Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 214 | $1.18M | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Innvalue Hospitality Supply | 美国 | 7 | $191.9K | 其他木家具、非木制家具件 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-09 | 其他塑料制品 | DUUX B V | 荷兰 | $70 |
| 2025-12-03 | 聚氨酯纺织物 | INNVALUE HOSPITALITY SUPPLY | 中国 | $102 |
| 2025-12-03 | 聚氨酯纺织物 | INNVALUE HOSPITALITY SUPPLY | 中国 | $258 |
| 2025-11-27 | 家具配件 | CREATION HOSPITALITY | 美国 | $300 |
| 2025-11-21 | 金属门闭门器 | INNVALUE HOSPITALITY SUPPLY | 意大利 | $249 |
| 2025-10-15 | 铝制结构体 | INNVALUE HOSPITALITY SUPPLY | 韩国 | $84 |
| 2025-10-15 | 金属门闭门器 | INNVALUE HOSPITALITY SUPPLY | 意大利 | $124 |
| 2024-05-10 | 非木制家具件 | :YFHEX LOGISTICS (H K) CO.,LTD | 中国 | $144 |
| 2024-05-10 | 非木制家具件 | :YFHEX LOGISTICS (H K) CO.,LTD | 中国 | $144 |
出口(共 917)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 非木制家具件 | Loctek Ergonomics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $758 |
| 2026-04-28 | 非木制家具件 | Loctek Ergonomics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $398 |
| 2026-04-28 | 非木制家具件 | Loctek Ergonomics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $723 |
| 2026-04-28 | 非木制家具件 | Loctek Ergonomics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $16 |
| 2026-04-28 | 非木制家具件 | Loctek Ergonomics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $398 |
| 2026-04-28 | 非木制家具件 | Loctek Ergonomics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $189 |
| 2026-04-28 | 非木制家具件 | Loctek Ergonomics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $758 |
| 2026-04-28 | 非木制家具件 | Loctek Ergonomics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.5K |
| 2026-04-28 | 非木制家具件 | Loctek Ergonomics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $389 |
| 2026-04-28 | 非木制家具件 | Loctek Ergonomics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $597 |