Loc Phat Tire Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 11 笔 · 主营 轻型商用车轮胎
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI ĐầU Tư TIA CHớP
11
进口笔数
0
出口笔数
$324.0K
进口金额
$0
出口金额
2025-10-20
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315954715 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSJRY536 |
| 成立日期 | 2019-10-10 |
| 联系地址 | 113 đường số 8, khu phố 17, Phường Bình Hưng Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI ĐẦU TƯ TIA CHỚP |
| 企业英文名称 | FLASH INVESTMENT COMMERCIAL JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa |
| 电话 | 0932955438 |
| 邮箱 | tiachop.hcmc@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401190 | 轻型商用车轮胎 |
| 401120 | 公交卡车轮胎 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 11 | $324.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shandong Haohua Tire Co., Ltd. | 中国 | 6 | $169.7K | 新汽车轮胎、公交卡车轮胎 |
| Guangzhou Novi Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $119.8K | 其他木家具、其他塑料制品 |
| Guangrao Kaichi Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $34.4K | 公交卡车轮胎、新汽车轮胎 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-20 | 公交卡车轮胎 | SHANDONG HAOHUA TIRE CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2025-10-20 | 公交卡车轮胎 | SHANDONG HAOHUA TIRE CO LTD | 中国 | $2.7K |
| 2025-10-20 | 公交卡车轮胎 | SHANDONG HAOHUA TIRE CO LTD | 中国 | $6.1K |
| 2025-10-20 | 公交卡车轮胎 | Shandong Haohua Tire Co., Ltd. | 中国 | $5.5K |
| 2025-07-16 | 公交卡车轮胎 | SHANDONG HAOHUA TIRE CO LTD | 中国 | $11.6K |
| 2025-07-16 | 公交卡车轮胎 | SHANDONG HAOHUA TIRE CO LTD | 中国 | $3.5K |
| 2025-07-16 | 公交卡车轮胎 | SHANDONG HAOHUA TIRE CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2025-07-16 | 公交卡车轮胎 | SHANDONG HAOHUA TIRE CO LTD | 中国 | $9.8K |
| 2025-07-16 | 公交卡车轮胎 | SHANDONG HAOHUA TIRE CO LTD | 中国 | $700 |
| 2025-07-16 | 公交卡车轮胎 | SHANDONG HAOHUA TIRE CO LTD | 中国 | $1.8K |