Vietha Pharma Corp.
越南进口商 · 进口 161 笔 · 主营 其他零售药品
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Việt Hà
161
进口笔数
0
出口笔数
$35.60M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-23
最近进口
—
最近出口
17
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0302375710 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSWEJ9RY |
| 成立日期 | 2001-08-01 |
| 联系地址 | 4 Lô A Trường Sơn, Phường 15, Quận 10, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
| 企业英文名称 | VIETHA PHARMA CORP. |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 4 Lô A Trường Sơn, Phường Hòa Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5320 - Chuyển phát 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 电话 | +842839703695 |
| 邮箱 | info@viethapharmacorp.com.vn |
| 传真 | +842839703854 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,750亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 300490 | 其他零售药品 |
| 300510 | 医用粘性敷料 |
| 170490 | 糖果 |
| 300410 | 青霉素链霉素药品 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 300590 | 医用敷料 |
| 294190 | 其他抗生素 |
| 300450 | 维生素药品 |
| 621390 | 非棉手帕 |
| 901910 | 治疗按摩器具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 匈牙利 | 65 | $21.00M |
| 加拿大 | 5 | $5.80M |
| 韩国 | 22 | $2.98M |
| 日本 | 21 | $2.57M |
| 德国 | 19 | $1.33M |
| 中国 | 20 | $1.02M |
| 塞浦路斯 | 4 | $770.0K |
| 美国 | 5 | $135.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Egis Pharmaceuticals Private Ltd. Co. | 匈牙利 | 47 | $13.95M | 其他零售药品、医用敷料 |
| b839f8775413ad79ce2b6fa591660c29 | 9 | $6.54M | ||
| EGIS PHARMACEUTICALS PRIVATE LTD CO LTD | 匈牙利 | 14 | $5.62M | 其他零售药品、医用敷料 |
| Lion Corporation | 日本 | 18 | $2.31M | 其他零售药品、牙刷 |
| Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd. | 韩国 | 15 | $2.05M | 其他零售药品、抗生素药品 |
| Egis Pharmaceuticals Plc | 英国 | 4 | $1.44M | 其他零售药品、维生素药品 |
| Lion Corp. Oration | 中国 | 19 | $1.01M | 医用粘性敷料、非纺织润滑剂 |
| Korea United Pharm Inc. | 韩国 | 6 | $901.8K | 其他零售药品、X射线造影剂及诊断试剂 |
| Pulmoll Kalfany GmbH | 德国 | 6 | $384.4K | 糖果、其他食品制剂 |
| Nutrimed International LLC | 美国 | 5 | $135.4K | 其他食品制剂、其他非酒精饮料 |
近期贸易明细
进口(共 161)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 其他零售药品 | EGIS PHARMACEUTICALS PRIVATE LTD CO LTD | 匈牙利 | $118.2K |
| 2026-04-23 | 其他零售药品 | EGIS PHARMACEUTICALS PRIVATE LTD CO LTD | 匈牙利 | $26.2K |
| 2026-04-23 | 其他零售药品 | EGIS PHARMACEUTICALS PRIVATE LTD CO LTD | 匈牙利 | $63.4K |
| 2026-04-23 | 其他零售药品 | EGIS PHARMACEUTICALS PRIVATE LTD CO LTD | 匈牙利 | $50.4K |
| 2026-04-23 | 其他零售药品 | EGIS PHARMACEUTICALS PRIVATE LTD CO LTD | 匈牙利 | $63.4K |
| 2026-04-23 | 其他零售药品 | EGIS PHARMACEUTICALS PRIVATE LTD CO LTD | 匈牙利 | $81.0K |
| 2026-04-23 | 其他零售药品 | EGIS PHARMACEUTICALS PRIVATE LTD CO LTD | 匈牙利 | $23.0K |
| 2026-04-23 | 其他零售药品 | EGIS PHARMACEUTICALS PRIVATE LTD CO LTD | 匈牙利 | $8.3K |
| 2026-04-23 | 其他零售药品 | EGIS PHARMACEUTICALS PRIVATE LTD CO LTD | 匈牙利 | $189.0K |
| 2026-04-23 | 其他零售药品 | EGIS PHARMACEUTICALS PRIVATE LTD CO LTD | 匈牙利 | $11.2K |