Human Professional Macadamia Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 坚果及种子
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH HUMAN PROFESSIONAL MACADAMIA
3
进口笔数
1
出口笔数
$185.4K
进口金额
$40.1K
出口金额
2025-01-08
最近进口
2025-10-07
最近出口
2
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0202190113 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7QD6HQH |
| 成立日期 | 2023-02-23 |
| 联系地址 | Nhà ông Bùi Đình Hùng, Tổ dân phố Đồng Tiến 1, Phường Bàng La, Quận Đồ Sơn, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HUMAN PROFESSIONAL MACADAMIA |
| 企业英文名称 | MACADAMIA PROFESSIONAL HUMAN COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Nhà ông Bùi Đình Hùng, Tổ dân phố Đồng Tiến 1, Phường Nam Đồ Sơn, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8511 - Giáo dục nhà trẻ 8512 - Giáo dục mẫu giáo 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 8552 - Giáo dục văn hoá nghệ thuật 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 4101 - Xây dựng nhà để ở |
| 电话 | +84392282669 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 200819 | 坚果及种子 |
| 180631 | 夹心巧克力块≤2kg |
| 330499 | 其他护肤品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080261 | 带壳夏威夷果 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 3 | $185.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $40.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HL & M Group Pty Ltd | 澳大利亚 | 2 | $135.8K | 坚果及种子、夹心巧克力块≤2kg |
| Investment Consulting Co. Pty Ltd | 澳大利亚 | 1 | $49.7K | 夹心巧克力块≤2kg、坚果及种子 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Golden Australia | 澳大利亚 | 1 | $40.1K | 带壳夏威夷果、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-01-08 | 坚果及种子 | HL & M GROUP PTY LTD | 澳大利亚 | $11.2K |
| 2025-01-08 | 坚果及种子 | HL & M Group Pty Ltd | 澳大利亚 | $18.7K |
| 2025-01-08 | 坚果及种子 | HL & M GROUP PTY LTD | 澳大利亚 | $11.2K |
| 2025-01-08 | 坚果及种子 | HL & M GROUP PTY LTD | 澳大利亚 | $11.2K |
| 2025-01-08 | 坚果及种子 | HL & M GROUP PTY LTD | 澳大利亚 | $7.5K |
| 2024-02-02 | 夹心巧克力块≤2kg | HL & M GROUP PTY LTD | 澳大利亚 | $4.3K |
| 2024-02-02 | 夹心巧克力块≤2kg | HL & M Group Pty Ltd | 澳大利亚 | $4.6K |
| 2024-02-02 | 坚果及种子 | HL & M GROUP PTY LTD | 澳大利亚 | $8.5K |
| 2024-02-02 | 坚果及种子 | HL & M Group Pty Ltd | 澳大利亚 | $23.8K |
| 2024-02-02 | 坚果及种子 | HL & M Group Pty Ltd | 澳大利亚 | $8.5K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-07 | 带壳夏威夷果 | GOLDEN AUSTRALIA | 越南 | $34.6K |
| 2025-10-07 | 其他钢铁制品 | GOLDEN AUSTRALIA | 越南 | $5.5K |