Human Professional Macadamia Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 坚果及种子

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH HUMAN PROFESSIONAL MACADAMIA

3
进口笔数
1
出口笔数
$185.4K
进口金额
$40.1K
出口金额
2025-01-08
最近进口
2025-10-07
最近出口
2
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $75.8K20222023202420252022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $75.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $60.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $40.1K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 120222023202420252022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $75.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $60.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $40.1K · 1 笔

工商档案

企业注册号0202190113
企查查编码QVN7QD6HQH
成立日期2023-02-23
联系地址Nhà ông Bùi Đình Hùng, Tổ dân phố Đồng Tiến 1, Phường Bàng La, Quận Đồ Sơn, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH HUMAN PROFESSIONAL MACADAMIA
企业英文名称MACADAMIA PROFESSIONAL HUMAN COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Nhà ông Bùi Đình Hùng, Tổ dân phố Đồng Tiến 1, Phường Nam Đồ Sơn, TP Hải Phòng
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8511 - Giáo dục nhà trẻ 8512 - Giáo dục mẫu giáo 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 8552 - Giáo dục văn hoá nghệ thuật 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 4101 - Xây dựng nhà để ở
电话+84392282669
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
200819坚果及种子
180631夹心巧克力块≤2kg
330499其他护肤品

出口

HS 编码产品
080261带壳夏威夷果
732690其他钢铁制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
澳大利亚3$185.4K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1$40.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
HL & M Group Pty Ltd澳大利亚2$135.8K坚果及种子、夹心巧克力块≤2kg
Investment Consulting Co. Pty Ltd澳大利亚1$49.7K夹心巧克力块≤2kg、坚果及种子

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Golden Australia澳大利亚1$40.1K带壳夏威夷果、其他钢铁制品

近期贸易明细

进口(共 3)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-01-08坚果及种子HL & M GROUP PTY LTD澳大利亚$11.2K
2025-01-08坚果及种子HL & M Group Pty Ltd澳大利亚$18.7K
2025-01-08坚果及种子HL & M GROUP PTY LTD澳大利亚$11.2K
2025-01-08坚果及种子HL & M GROUP PTY LTD澳大利亚$11.2K
2025-01-08坚果及种子HL & M GROUP PTY LTD澳大利亚$7.5K
2024-02-02夹心巧克力块≤2kgHL & M GROUP PTY LTD澳大利亚$4.3K
2024-02-02夹心巧克力块≤2kgHL & M Group Pty Ltd澳大利亚$4.6K
2024-02-02坚果及种子HL & M GROUP PTY LTD澳大利亚$8.5K
2024-02-02坚果及种子HL & M Group Pty Ltd澳大利亚$23.8K
2024-02-02坚果及种子HL & M Group Pty Ltd澳大利亚$8.5K

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-10-07带壳夏威夷果GOLDEN AUSTRALIA越南$34.6K
2025-10-07其他钢铁制品GOLDEN AUSTRALIA越南$5.5K

相关企业 · 同类产品

Human Professional Macadamia Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →