Salub Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 186 笔 · 主营 塑料容器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SALUB VIệT NAM
186
进口笔数
0
出口笔数
$5.42M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314679047 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNC9QQU18 |
| 成立日期 | 2017-10-16 |
| 联系地址 | 872A Trường Chinh, Phường 15, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SALUB VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | SALUB VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 158-160 Đường Nguyễn Hữu Dật, Phường Tây Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 9631 - Cắt tóc, làm đầu, gội đầu 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7710 - Cho thuê xe có động cơ |
| 电话 | 0907713897 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392330 | 塑料容器 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 701090 | 玻璃容器 |
| 961610 | 化妆喷雾器 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 761290 | 铝制容器≤300升 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 186 | $5.42M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| V Top Source Trading Ltd. | 中国 | 113 | $2.94M | 塑料包装箱、金属框架座椅 |
| Hong Kong ZFX Trading Co., Ltd. | 中国 | 26 | $1.46M | 瓷制卫生洁具、金属框架软垫椅 |
| Akita International Trading Co., Ltd. | 中国 | 20 | $319.5K | 塑料容器、玻璃容器 |
| Xiamen Earnest Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 12 | $274.7K | 玻璃容器、塑料封口件 |
| Zhejiang New Vision Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 6 | $222.7K | 非泡沫塑料片、其他塑料制品 |
| Hongye Glass HK Co., Ltd. | 中国 | 3 | $83.4K | 玻璃容器、塑料封口件 |
| E Jeted & Molding Co., Ltd. | 中国 | 5 | $77.7K | 其他塑料制品、塑纺容器 |
| Yuyao Ruimei Commodity Co., Ltd. | 中国 | 1 | $35.9K | 塑料容器、塑料封口件 |
近期贸易明细
进口(共 186)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 玻璃容器 | HONG KONG ZFX TRADING CO LTD | 中国 | $7.5K |
| 2026-04-29 | 玻璃容器 | HONG KONG ZFX TRADING CO LTD | 中国 | $4.0K |
| 2026-04-29 | 玻璃容器 | HONG KONG ZFX TRADING CO LTD | 中国 | $4.4K |
| 2026-04-29 | 玻璃容器 | HONG KONG ZFX TRADING CO LTD | 中国 | $4.0K |
| 2026-04-29 | 玻璃容器 | HONG KONG ZFX TRADING CO LTD | 中国 | $40 |
| 2026-04-29 | 玻璃容器 | HONG KONG ZFX TRADING CO LTD | 中国 | $40 |
| 2026-04-29 | 玻璃容器 | HONG KONG ZFX TRADING CO LTD | 中国 | $7.5K |
| 2026-04-29 | 玻璃容器 | HONG KONG ZFX TRADING CO LTD | 中国 | $7.7K |
| 2026-04-29 | 玻璃容器 | HONG KONG ZFX TRADING CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-04-29 | 玻璃容器 | HONG KONG ZFX TRADING CO LTD | 中国 | $7.7K |