Nguyen Thanh Huong Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 84 笔 · 主营 其他化学制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN NGUYêN THANH HươNG
1
进口笔数
84
出口笔数
$50.4K
进口金额
$16.62M
出口金额
2024-11-13
最近进口
2026-04-17
最近出口
1
供应商数
10
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0307386811 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQCSV8D6 |
| 成立日期 | 2009-02-17 |
| 联系地址 | 24 Giang Cự Vọng, Phường Trung Mỹ Tây, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN NGUYÊN THANH HƯƠNG |
| 企业英文名称 | NGUYEN THANH HUONG JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 24 Giang Cự Vọng, Phường Trung Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 电话 | 38911613 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382499 | 其他化学制剂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 130219 | 其他植物提取物 |
| 230690 | 其他油渣饼 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $50.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 67 | $12.56M |
| 中国 | 10 | $2.22M |
| 丹麦 | 2 | $1.48M |
| 奥地利 | 3 | $110.0K |
| 中国澳门 | 1 | $42.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Muenzer Bioindustrie Gmbh | 德国 | 1 | $50.4K | 其他化学制剂 |
下游采购商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhejiang Wansheng Co., Ltd. | 越南 | 37 | $9.26M | 其他化学制剂 |
| Zhejiang Wansheng Co., Ltd. | 中国 | 10 | $2.22M | 其他化学制剂 |
| Muenzer Bioindustrie Gmbh | 德国 | 17 | $1.66M | 其他化学制剂、其他植物提取物 |
| Ecotopia Pte. Ltd. | 新加坡 | 9 | $1.57M | 其他植物提取物、其他化学制剂 |
| CM Biomass Partners A | 丹麦 | 2 | $1.48M | 其他油渣饼、木颗粒 |
| Carfip Commercial Services, Ltd. | 越南 | 5 | $192.5K | 其他陶瓷制品、其他植物提取物 |
| Muender Bioindustrie GmbH | 德国 | 1 | $133.8K | 其他化学制剂 |
| CARFIP COMMERCIAL SERVICES LTD | 中国澳门 | 1 | $42.6K | 其他陶瓷制品、其他水泥制品 |
| KH Marque Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $32.8K | 其他植物提取物、改性油脂 |
| Muenzer Trading B.V. | 越南 | 1 | $24.3K | 其他植物提取物 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-13 | 其他化学制剂 | Muenzer Bioindustrie Gmbh | 越南 | $50.4K |
出口(共 84)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-17 | 其他化学制剂 | ZHEJIANG WANSHENG CO LTD | 中国 | $385.6K |
| 2026-03-27 | 其他化学制剂 | ZHEJIANG WANSHENG CO LTD | 中国 | $251.1K |
| 2026-03-20 | 其他化学制剂 | ZHEJIANG WANSHENG CO LTD | 中国 | $166.6K |
| 2026-03-16 | 其他化学制剂 | Muenzer Bioindustrie Gmbh | — | $214.8K |
| 2026-02-26 | 其他化学制剂 | ZHEJIANG WANSHENG CO LTD | 中国 | $165.7K |
| 2026-01-09 | 其他化学制剂 | ZHEJIANG WANSHENG CO LTD | 中国 | $279.4K |
| 2025-12-31 | 其他化学制剂 | ZHEJIANG WANSHENG CO LTD | 越南 | $559.6K |
| 2025-12-06 | 其他化学制剂 | Muenzer Bioindustrie Gmbh | 越南 | $84.4K |
| 2025-11-27 | 其他化学制剂 | Muenzer Bioindustrie Gmbh | 越南 | $80.2K |
| 2025-11-26 | 其他化学制剂 | ZHEJIANG WANSHENG CO LTD | 越南 | $255.8K |