Ocean Pharmaceutical & Medical Investment Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 45 笔 · 主营 精制豆油
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Và Đầu Tư Y Tế Đại Dương
45
进口笔数
0
出口笔数
$1.59M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-02
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105127116 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNG36XB6R |
| 成立日期 | 2011-01-20 |
| 联系地址 | Số 110 ngõ 158 phố Ngọc Hà, Phường Ngọc Hà, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ ĐẦU TƯ Y TẾ ĐẠI DƯƠNG |
| 企业英文名称 | OCEAN PHARMACEUTICAL AND MEDICAL INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 110 ngõ 158 phố Ngọc Hà, Phường Ngọc Hà, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 电话 | 02436400891 |
| 邮箱 | ytedaiduong.tn@gmail.com |
| 传真 | 02436400890 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 120亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 150790 | 精制豆油 |
| 151219 | 葵花/红花油 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 俄罗斯 | 45 | $1.59M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Association Soyuzpischeprom LLC | 俄罗斯 | 9 | $426.1K | 葵花/红花油、食用油脂制品 |
| Soya Ank | 俄罗斯 | 12 | $404.5K | 精制豆油、非种用大豆 |
| SIAITI Terminal | 俄罗斯 | 9 | $294.7K | 6毫米以上桦木、未锻轧铝合金 |
| Soya Ank Co., Ltd. | 俄罗斯 | 7 | $205.3K | 精制豆油 |
| Target Agro Soya Co., Ltd. | 俄罗斯 | 5 | $170.5K | 精制豆油 |
| Transcontainer | 俄罗斯 | 2 | $53.9K | 薄硬木胶合板、桦木原木 |
| LTD LIABILITY CO "TARGET AGRO SOYA" | 俄罗斯 | 1 | $37.6K | 精制豆油 |
近期贸易明细
进口(共 45)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-02 | 精制豆油 | LTD LIABILITY CO "TARGET AGRO SOYA" | 俄罗斯 | $37.6K |
| 2026-02-09 | 葵花/红花油 | ASSOCIATION SOYUZPICHSHEPROM LLC | 俄罗斯 | $39.3K |
| 2025-10-27 | 葵花/红花油 | ASSOCIATION SOYUZPICHSHEPROM LLC | 俄罗斯 | $36.5K |
| 2025-07-04 | 精制豆油 | LTD LIABILITY CO TARGET AGRO SOYA | 俄罗斯 | $33.5K |
| 2025-02-28 | 葵花/红花油 | ASSOCIATION SOYUZPICHSHEPROM LLC | 俄罗斯 | $34.7K |
| 2025-02-17 | 精制豆油 | LTD LIABILITY CO TARGET AGRO SOYA | 俄罗斯 | $60.0K |
| 2025-01-31 | 精制豆油 | Soya Ank | 俄罗斯 | $58.2K |
| 2024-12-31 | 精制豆油 | LTD LIABILITY CO TARGET AGRO SOYA | 俄罗斯 | $27.5K |
| 2024-12-28 | 葵花/红花油 | SIAITI Terminal | 俄罗斯 | $32.0K |
| 2024-12-20 | 精制豆油 | Soya Ank | 俄罗斯 | $27.6K |